Excellent

/'eksələnt/
tính từ
  1. hơn hẳn, trội hơn; rất tốt, thượng hạng, xuất sắc, ưu tú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "Excellent"