Excellent

/'eksələnt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xuất sắc, ưu tú, tuyệt vời: Dùng để mô tả thứ đó chất lượng rất cao, vượt trội hơn hẳn so với mức bình thường hoặc mong đợi.
    • Thượng hạng, hảo hạng: Chỉ một tiêu chuẩn chất lượng đặc biệt tốt, đáng ngưỡng mộ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is an excellent student. ( ấy một học sinh xuất sắc.)
    • The food at that restaurant is excellent. (Thức ăn ở nhà hàng đó rất tuyệt vời.)
    • He did an excellent job on the project. (Anh ấy đã làm một công việc xuất sắc trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in excellent condition": ở trong tình trạng rất tốt, hoàn hảo.

    • The used car is in excellent condition. (Chiếc xe ô tô đã qua sử dụng nàytrong tình trạng rất tốt.)
  • "of excellent quality": chất lượng xuất sắc.

    • We only sell products of excellent quality. (Chúng tôi chỉ bán những sản phẩm chất lượng xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Excellence (danh từ): Sự xuất sắc, ưu tú.

    • The company is known for its excellence in customer service. (Công ty được biết đến nhờ sự xuất sắc trong dịch vụ khách hàng.)
  • Excel (động từ): Vượt trội, giỏi hơn.

    • She excels in mathematics. ( ấy vượt trội trong môn toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Outstanding: nổi bật, xuất sắc.
  • Superb: tuyệt vời, xuất sắc.
  • First-class: hạng nhất, ưu tú.
  • Superior: ưu việt, vượt trội.
Thành ngữ liên quan
  • Par excellence: (tiếng Pháp, dùng trong tiếng Anh) một cách xuất sắc nhất, điển hình nhất.
    • He is a gentleman par excellence. (Anh ấy một quý ông điển hình / xuất sắc nhất.)
tính từ
  1. hơn hẳn, trội hơn; rất tốt, thượng hạng, xuất sắc, ưu tú

Từ tương tự

Từ chứa "Excellent"