Exploit
/'eksplɔit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kỳ công, thành tích chói lọi, kỳ tích: Chỉ một hành động hoặc thành tựu phi thường, đáng ngưỡng mộ, thường đòi hỏi sự dũng cảm hoặc tài năng lớn.
- Chiến công: (Văn học) Chỉ một hành động dũng cảm, anh hùng trong chiến trận.
- Tờ tống đạt: (Luật học, pháp lý) Một văn bản chính thức được giao hoặc thông báo cho một bên liên quan trong một vụ kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les exploits des héros antiques sont racontés dans les épopées. (Những kỳ công của các anh hùng thời cổ đại được kể lại trong các sử thi.)
- L'exploit sportif de cet athlète a émerveillé le monde. (Thành tích thể thao chói lọi của vận động viên này đã khiến cả thế giới kinh ngạc.)
- L'avocat a reçu l'exploit d'assignation. (Luật sư đã nhận được tờ tống đạt triệu tập ra tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À l'exploit": Một cách phi thường, xuất sắc.
- Il a réalisé ce travail à l'exploit. (Anh ấy đã hoàn thành công việc này một cách xuất sắc.)
"Être plein d'exploits": Có nhiều chiến công, thành tích.
- Ce chevalier était plein d'exploits. (Kỵ sĩ này đã lập nhiều chiến công.)
Biến thể và từ gần giống
- Exploiter (Động từ): Khai thác, tận dụng, bóc lột. (LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa và loại từ).
- Exploitant (Danh từ): Người khai thác, người khai hoang.
- Exploitable (Tính từ): Có thể khai thác được.
Từ đồng nghĩa
- Haut fait: Kỳ công, hành động cao cả.
- Prouesse: Tài nghệ, thành tích phi thường.
- Performance: Thành tích, biểu diễn (trong lĩnh vực thể thao, nghệ thuật).
- Acte héroïque: Hành động anh hùng.
Từ trái nghĩa
- Échec: Thất bại.
- Médiocrité: Sự tầm thường.
Lưu ý quan trọng
Từ "exploit" (danh từ) trong tiếng Pháp có nghĩa tích cực (thành tích, chiến công) và nghĩa chuyên ngành luật (tờ tống đạt). Nó hoàn toàn khác biệt với động từ "exploiter" (khai thác, bóc lột) dù có cách viết gần giống. Người học cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn.
danh từ giống đực
- kỳ công, thành tích chói lọi, kỳ tích
- (văn học) chiến công
- (luật học, pháp lý) tờ tống đạt