For
/fɔ:,fə/
Định nghĩa
Giới từ:
- Thay cho, đại diện cho: Dùng để chỉ việc một người hoặc vật hành động thay cho một người hoặc vật khác.
- Ủng hộ, về phe: Dùng để thể hiện sự ủng hộ, đồng tình với một người, một nhóm hoặc một ý tưởng.
- Để, với mục đích là: Dùng để chỉ mục đích hoặc chức năng của một sự vật, hành động.
- Để lấy, để được: Dùng để chỉ mục tiêu hoặc kết quả mà một hành động hướng tới.
- Đến, đi đến: Dùng để chỉ điểm đến hoặc hướng di chuyển.
- Cho: Dùng để chỉ người nhận lợi ích hoặc chịu tác động từ một hành động.
- Vì, bởi vì: Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do.
- Mặc dù: Dùng để thể hiện sự tương phản, nhượng bộ.
- Đối với, về phần: Dùng để chỉ đối tượng mà một nhận định, cảm xúc hướng tới.
- So với, theo tỷ lệ: Dùng để so sánh hoặc chỉ mối tương quan.
- Trong (thời gian), được (khoảng cách): Dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc khoảng cách.
Liên từ (văn phong trang trọng):
- Vì, bởi vì: Dùng để nối hai mệnh đề và giải thích lý do, nguyên nhân.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- He signed the document for me. (Anh ấy đã ký tài liệu thay cho tôi.)
- Are you for or against this proposal? (Anh ủng hộ hay phản đối đề xuất này?)
- This knife is for cutting bread. (Con dao này để cắt bánh mì.)
- She went to the store for some milk. (Cô ấy đi đến cửa hàng để lấy sữa.)
- The train for Da Nang leaves at 8 AM. (Chuyến tàu đi đến Đà Nẵng khởi hành lúc 8 giờ sáng.)
- I bought a gift for my mother. (Tôi đã mua một món quà cho mẹ tôi.)
- He was praised for his honesty. (Anh ấy được khen ngợi vì sự trung thực của mình.)
- For all his wealth, he is not happy. (Mặc dù giàu có, anh ta không hạnh phúc.)
- This task is easy for him. (Nhiệm vụ này dễ đối với anh ta.)
- She is tall for her age. (Cô ấy cao so với tuổi.)
- We lived there for five years. (Chúng tôi đã sống ở đó trong năm năm.)
Liên từ:
- He felt no fear, for he was very brave. (Anh ấy không cảm thấy sợ hãi, vì anh rất dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for all (aught) I know": trong chừng mực mà tôi biết, có thể là.
- He could be anywhere, for all I know. (Nó có thể ở bất cứ đâu, trong chừng mực tôi biết.)
"for all the world": đúng như, hệt như.
- He looks for all the world like his father. (Anh ta trông hệt như cha mình.)
"for good": mãi mãi, vĩnh viễn.
- She left the country for good. (Cô ấy đã rời khỏi đất nước mãi mãi.)
"not for the world!": không đời nào!
- I would not do that for the world! (Tôi không đời nào làm điều đó!)
"too beautiful for words": đẹp không tả được.
- The scenery was too beautiful for words. (Phong cảnh đẹp không tả được.)
Biến thể và từ gần giống
- "What... for?": Để làm gì? (Cụm từ dùng để hỏi mục đích).
- What is this tool for? (Cái dụng cụ này để làm gì?)
Thành ngữ liên quan
"for my part / as for me": về phần tôi.
- As for me, I prefer tea to coffee. (Về phần tôi, tôi thích trà hơn cà phê.)
"for fear of": vì sợ.
- He didn't speak up for fear of making a mistake. (Anh ta không lên tiếng vì sợ mắc lỗi.)
"for the sake of": vì lợi ích của, vì.
- They stayed together for the sake of the children. (Họ ở bên nhau vì các con.)
"famous for": nổi tiếng vì.
- The town is famous for its ancient temples. (Thị trấn nổi tiếng vì những ngôi đền cổ.)
giới từ
-
thay cho, thế cho, đại diện cho
-
to sit for Hanoiđại diện cho Hà nội (ở quốc hội...)
-
to stand for a noun(ngôn ngữ học) thay cho một danh từ (đại từ)
-
he signed it for meanh ta ký cái đó thay tôi
-
-
ủng hộ, về phe, về phía
-
to be for peaceủng hộ hoà bình
-
hurrah for Vietnamhoan hô Việt nam, ủng hộ Việt nam
-
-
để, với mục đích là
-
for saleđể bán
-
for example; for instanceví dụ, chẳng hạn
-
-
để lấy, để được
-
to go for a carđi (để) gọi xe, đi (để) lấy xe
-
to send for a doctorcho đi mời bác sĩ
-
to fight for independenceđấu tranh để giành độc lập
-
to hunger for knowledgekhao khát sự hiểu biết
-
-
đến, đi đến
-
to leave for Haiphongđi đến Hải Phòng
-
to make for shelterchạy ra chỗ trú ẩn
-
it's getting on for two o'clocksắp đến hai giờ
-
-
cho
-
to buy something for somebodymua cái gì cho ai
-
I can shift for myselftôi có thể tự xoay sở lấy
-
-
vì, bởi vì
-
for want of moneyvì thiếu tiền
-
to live for each othersống vì nhau
-
please do it for my sakevì tôi mong anh làm cho điều đó
-
to avoid something for fear of accidentstránh cái gì vì sợ tai nạn
-
for many reasonsvì nhiều lẽ
-
fomous for somethingnổi tiếng vì cái gì
-
-
mặc dù
-
for all thatmặc dù tất cả những cái đó
-
for all you saymặc dù những điều anh nói
-
for all their mordern weapons, the imperialism will be defeatedmặc dù có vũ khí tối tân, bọn đế quốc sẽ bị đánh bại
-
-
đối với, về phần
-
respect one's teacherslòng kính trọng đối với các bậc thầy giáo
-
it's too easy for himđối với hắn cái đó dễ quá
-
for my part; as for mevề phần tôi
-
-
so với, đối với, theo tỷ lệ
-
very tall for one's agerất cao lớn so với tuổi
-
-
trong (thời gian), được (mức là...)
-
to last for an hourkéo dài trong một tiếng đồng hồ
-
to walk for three kilometersđi bộ được ba kilômét
-
Idioms
-
alas for him!
thương thay cho nó!
-
to be for it
(từ lóng) phải bị trừng phạt
-
to be not long for this world
gần đất xa trời
-
fie for shame!
thẹn quá! nhục quá!
-
for all (aught) I know
trong chừng mực mà tôi biết
-
for all the world
đúng như, hệt như
-
for certain
(xem) certain
-
for the life of one
(xem) life
-
not for the world!
không đời nào! không khi nào!
-
once for all
(xem) once
-
there as nothing for it but
(xem) nothing
-
too beautiful for words
đẹp không tả được
-
were it not (but, except) for your help, I could not finish it
nếu không có sự giúp đỡ của anh tôi không thể làm xong việc đó được
-
what... for?
để làm gì?
liên từ
-
vì, bởi vì, tại vì
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "For"