Fortran
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : - FORTRAN là một ngôn ngữ lập trình cấp cao, được thiết kế chủ yếu cho các mục đích toán học và khoa học. Tên gọi "FORTRAN" là viết tắt của cụm từ "Formula Translation" (dịch công thức), phản ánh mục đích ban đầu của nó là giúp dịch các công thức toán học thành mã máy tính một cách hiệu quả. Ví dụ sử dụng (Nhà khoa học đã viết mã mô phỏng bằng FORTRAN vì nó được tối ưu hóa...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Ngôn ngữ lập trình FORTRAN : Một ngôn ngữ lập trình máy tính cấp cao, được thiết kế đặc biệt cho các tính toán khoa học, kỹ thuật và số học. Tên gọi là từ viết tắt của "Formula Translation" (Dịch công thức). Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Le Fortran est l'un des premiers langages de programmation. (FORTRAN là một trong những ngôn ngữ lập trình đầu tiên.) Ce pro...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A high-level programming language designed primarily for mathematical and scientific computing. Its name is an acronym for FOR mula TRAN slation. Usage "Fortran" is used as a proper noun to refer to this specific programming language. It is commonly discussed in contexts of scientific computing, numerical analysis, and the history of computer science. Examples Early supercompu...
See full definition →