Gent
/dʤent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ viết tắt):
- Viết tắt của "gentleman": Từ viết tắt thân mật, không trang trọng, dùng để chỉ một người đàn ông.
- Ngài, quý ông (cách gọi thân mật hoặc hơi hài hước): Cách gọi một người đàn ông, thường mang sắc thái thân thiện hoặc khôi hài, không quá nghiêm túc như "gentleman".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I met a very nice gent at the bus stop. (Tôi đã gặp một quý ông rất tử tế ở trạm xe buýt.)
- He's a proper old-school gent, always opening doors for people. (Anh ấy là một quý ông đúng kiểu cũ, luôn mở cửa cho mọi người.)
- Excuse me, gent, you dropped your wallet. (Xin lỗi ngài, ngài làm rơi ví rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gents" (số nhiều): Thường dùng để chỉ nhóm đàn ông hoặc là cách gọi thân mật cho nhà vệ sinh nam.
- The gents at the club were discussing golf. (Các quý ông ở câu lạc bộ đang thảo luận về golf.)
- The gents' room is down the hall on the left. (Nhà vệ sinh nam ở cuối hành lang bên trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Gentleman (n): Quý ông, người đàn ông lịch sự, tử tế (từ đầy đủ và trang trọng hơn "gent").
- Genteel (adj): Lịch sự, tao nhã, có vẻ thanh lịch (đôi khi mang nghĩa cố tỏ ra sang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Chap: Anh chàng, gã (thân mật).
- Bloke: Anh chàng, ông (thân mật, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- Fellow: Người đàn ông, anh bạn (cổ điển hoặc trang trọng hơn một chút).
Lưu ý sử dụng
- "Gent" là từ viết tắt thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. Trong những tình huống đó, nên dùng "gentleman".
- Từ này đôi khi có thể mang sắc thái hài hước hoặc hơi cũ kỹ, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu của người nói.
danh từ
- (viết tắt) của gentleman
- nhuôi &, ngài
- (đùa cợt) người tự cho mình là hào hoa phong nhã