Gros

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • To, lớn, béo: Chỉ kích thước, khối lượng lớn hơn mức trung bình, có thể áp dụng cho người, vật, hoặc hiện tượng.
    • Quan trọng, đáng kể: Chỉ mức độ lớn về tầm quan trọng, số lượng hoặc cường độ.
    • Sưng, phồng lên: Chỉ trạng thái bị sưng tấy.
    • Thô, dày: Chỉ chất liệu sợi to hoặc dày.
    • Có mang, có thai (dùng cho phụ nữ): "Femme grosse" có nghĩangười phụ nữ đang mang thai.
  2. Phó từ:

    • Nhiều, to: Bổ nghĩa cho động từ, chỉ mức độ lớn về số lượng, quy mô hoặc cường độ.
  3. Danh từ giống đực:

    • Người to lớn, người béo.
    • Phần lớn, phần chính, bộ phận trọng yếu của một tập thể hoặc công việc.
    • Sự bán buôn, sự buôn bán số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il porte un gros manteau. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác to.)
    • C'est une grosse somme d'argent. (Đómột số tiền lớn.)
    • Elle a les yeux gros de larmes. ( ấy đôi mắt sưng nước mắt.)
    • C'est un gros mensonge. (Đómột lời nói dối lớn/trắng trợn.)
  • Phó từ:

    • Il travaille gros pour acheter une maison. (Anh ấy làm việc nhiều để mua một ngôi nhà.)
    • Il a perdu gros au casino. (Hắn ta thua tosòng bạc.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le gros de l'armée est stationné ici. (Phần lớn quân đội đóng quânđây.)
    • Il travaille dans le gros. (Anh ấy làm trong ngành bán buôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En gros:

    • Nói chung, đại khái, bao quát (không đi vào chi tiết).
      • Je comprends en gros ce qu'il veut dire. (Tôi hiểu đại khái điều anh ta muốn nói.)
    • Bán buôn.
      • Acheter en gros (Mua theo lớn/bán buôn).
  • Avoir le cœur gros: Buồn rầu, ưu phiền, cảm thấy nặng lòng.

    • Elle a le cœur gros après cette nouvelle. ( ấy buồn rầu sau tin đó.)
  • Faire les gros yeuxquelqu'un): Trợn mắt (với ai), tỏ vẻ giận dữ hoặc không hài lòng.

    • Le professeur lui a fait les gros yeux. (Giáo viên đã trợn mắt với cậu ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Grossir (động từ): Làm to ra, phóng đại; trở nên to/béo hơn.

    • Cette nouvelle grossit les faits. (Tin này phóng đại sự việc.)
    • Il a grossi de 5 kilos. (Anh ấy đã béo lên 5 ký.)
  • Grosseur (danh từ giống cái): Kích thước, độ lớn; cục u, khối u.

    • La grosseur du paquet. (Kích thước của gói hàng.)
  • Grossier (tính từ): Thô, thô lỗ, thô thiển.

    • Un tissu grossier (Một loại vải thô).
    • Une erreur grossière (Một lỗi thô thiển).
Từ đồng nghĩa
  • Grand (lớn, to - thường về chiều cao, tầm vóc).
  • Épais (dày).
  • Important (quan trọng, lớn).
  • Volumineux (cồng kềnh, to về thể tích).
Thành ngữ liên quan
  • Les gros poissons mangent les petits: lớn nuốt (người mạnh hiếp kẻ yếu).
  • Gros comme le bras (thân mật): Nhiều lắm, to tướng.
    • Il a des dettes gros comme le bras. (Hắn ta những món nợ to tướng.)
  • Gros lot: Giải độc đắc; món lợi lớn.
    • Il a gagné le gros lot. (Anh ấy trúng giải độc đắc.)
  • Un bon gros: Một người to béo hiền lành, dễ mến.
tính từ
  1. to, lớn
    • Une grosse pierre
      tảng đá to
    • Un homme gros
      một người to lớn
    • Gros bétail
      gia súc lớn
    • Un gros orage
      cơn bão lớn
    • Un gros bourgeois
      nhà tư sản lớn
    • Décision grosse de conséquences
      quyết định nhiều hậu quả
  2. sưng, phồng
    • Avoir les yeux gros
      sưng mắt
  3. thô, dày
    • Gros drap
      dạ thô
    • avoir le coeur gros
      xem coeur
    • ciel gros d'orages
      trời sắp bão
    • faire les gros yeux
      trợn mắt
    • femme grosse
      đàn bà có thai
    • gros bonnet
      xem bonnet
    • gros cul
      (tiếng lóng, biệt ngữ) thuốc lá lính
    • gros lot
      số trúng độc đắc; món lợi lớn
    • gros mot
      xem mot
    • gros sel
      chuyện dí dỏm
    • gros temps
      xem temps
    • grosse mer
      biển động
    • grosses vérités
      chânkhông thể cãi được
    • grosse voix
      tiếng to; giọng nạt nộ
    • jouer gros jeu
      xem jeu
    • les gros poissons mangent les petits
      lớn nuốt
phó từ
  1. to; nhiều
    • Gagner gros
      được nhiều
    • Jouer gros
      đánh to
    • Ecrire gros
      viết chữ to
    • en avoir gros sur le coeur
      buồn rầu, bực tức
    • en gros
      to
    • Ecrire en gros
      viết chữ to
    • gros comme le bras
      (thân mật) nhiều lắm
    • Il gagne gros comme le bras
      được nhiều lắm
    • ll y a gros à parier que
      xem parier
danh từ
  1. người to lớn
    • Un bon gros
      một người to lớn
  2. người có của; người quyền thế
danh từ giống đực
  1. phần lớn, bộ phận trọng yếu, phần chính; lúc mạnh nhất
    • Le gros de l'assemblée
      phần lớn hội nghị
    • Le gros d'un travail
      phần chính của công việc
    • Au gros de l'hiver
      vào giữa mùa đông
  2. sự bán buôn, sự buôn cất
    • Commerçant en gros
      người buôn cất, người bán buôn
  3. lụa to cát
  4. (ngành mỏ) cục than to
    • mon gros
      con cưng của tôi; cháu cưng của tôi; ông bạn thân của tôi... (tiếng âu yếm)