Halcyon

/'hælsiən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thanh bình, êm ả, hạnh phúc: Dùng để miêu tả một thời kỳ trong quá khứ được nhớ đến yên bình, hạnh phúc thịnh vượng.
    • Yên tĩnh, bình lặng: Miêu tả một bầu không khí hoặc cảnh tượng rất yên thanh bình.
  2. Danh từ:

    • Chim thanh bình: (Thần thoại) Một loài chim thần thoại được cho làm tổ trên biển vào thời điểm đông chí khả năng làm dịu sóng gió, mang lại thời tiết yên bình.
    • Chim bói cá lớn: (Động vật học) Tên gọi chung cho một số loài chim bói cá kích thước lớn phân bốvùng nhiệt đới Cựu Thế giới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She often reminisced about the halcyon days of her youth. ( ấy thường hoài niệm về những ngày tháng thanh bình của tuổi trẻ.)
    • We enjoyed a halcyon afternoon by the tranquil lake. (Chúng tôi tận hưởng một buổi chiều yên bình bên hồ nước tĩnh lặng.)
  • Danh từ:

    • In the myth, the halcyon calmed the stormy seas. (Trong thần thoại, chim thanh bình đã làm dịu những con sóng biển dữ dội.)
    • A halcyon was spotted near the riverbank. (Một con chim bói cá lớn đã được nhìn thấy gần bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Halcyon days": Một cụm từ cố định, chỉ một thời kỳ hạnh phúc, thành công yên bình trong quá khứ, thường gợi lên sự hoài niệm.
    • He longed for the halcyon days before the war. (Anh ấy khao khát những ngày thanh bình trước chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Halcyonian (tính từ, hiếm): Thuộc về hoặc giống với thời kỳ thanh bình (halcyon).
  • Alcedo (danh từ): Tên chi trong phân loại khoa học bao gồm một số loài chim bói cá.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Peaceful (yên bình), tranquil (tĩnh lặng), golden (hoàng kim, chỉ thời kỳ đẹp), prosperous (thịnh vượng).
  • Danh từ (thần thoại): Kingfisher (chim bói cá - nghĩa thông thường, không phải thần thoại).
Thành ngữ liên quan
  • "Halcyon days" đã trở thành một thành ngữ (idiom) cố định trong tiếng Anh, luôn được sử dụng để nói về một quá khứ tươi đẹp đáng nhớ.
    • The company remembered its halcyon days of market dominance. (Công ty nhớ về những ngày tháng hoàng kim khi họ thống trị thị trường.)
danh từ
  1. (thần thoại,thần học) chim thanh bình
  2. (động vật học) chim trả
tính từ
  1. thanh bình, êm ả
    • halcyon days
      những ngày thanh bình

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự