Hall

/hɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng lớn, đại sảnh: Một căn phòng rộng rãi, thường nằm trong một tòa nhà lớn như lâu đài, khách sạn, hoặc tòa thị chính.
    • Hội trường: Một không gian lớn được dùng cho các sự kiện như hội họp, hòa nhạc, hoặc tiệc.
    • Hành lang, lối đi: Một lối đi dài bên trong tòa nhà, thường các phòng mở ra hai bên.
    • Khu ký túc xá, nhà ở: (Đặc biệt trong các trường đại học Anh) Một tòa nhà hoặc khu vực cung cấp chỗ đôi khi bữa ăn cho sinh viên.
    • Tòa nhà lớn, trụ sở: Một tòa nhà công cộng hoặc bán công cộng quan trọng, như tòa thị chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wedding reception was held in the main hall of the hotel. (Tiệc cưới được tổ chức tại đại sảnh chính của khách sạn.)
    • Students gathered in the lecture hall for the guest speaker. (Sinh viên tụ tập trong giảng đường để nghe diễn giả khách mời.)
    • Her office is at the end of the hall, on the left. (Văn phòng của ấycuối hành lang, bên trái.)
    • He lived in a university hall during his first year. (Anh ấy sống trong ký túc xá đại học vào năm đầu tiên.)
    • The city hall is an impressive historical building. (Tòa thị chính một tòa nhà lịch sử ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be shown the hall": () Bị đuổi ra khỏi nhà một cách lịch sự.
  • "hall of fame": Điện danh vọng, nơi tôn vinh những người xuất sắc trong một lĩnh vực.
    • She was inducted into the basketball hall of fame. ( ấy được đưa vào điện danh vọng bóng rổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hallway (n): Hành lang (thường dùng thay cho "hall" với nghĩa lối đi).
    • Wait for me in the hallway. (Hãy đợi tôihành lang.)
  • Hallmark (n): Đặc điểm nổi bật, dấu hiệu nhận biết.
    • Attention to detail is the hallmark of his work. (Sự chú ý đến từng chi tiết đặc điểm nổi bật trong công việc của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Lobby (n): Sảnh chờ, tiền sảnh (thường khu vực vào cửa).
  • Auditorium (n): Khán phòng, giảng đường (dành cho khán giả).
  • Corridor (n): Hành lang dài.
  • Dormitory (n): Ký túc xá (nghĩa chỗ ở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "hall" với tư cách động từ. "Hall" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Liberty Hall": Một nơi mọi người có thể làm bất cứ điều họ muốn, một nơi rất tự do.
    • Make yourself at home, this is Liberty Hall. (Cứ tự nhiên nhưnhà, đây nơi mọi người đều tự do.)
danh từ
  1. phòng lớn, đại sảnh (trong các lâu đài)
  2. lâu đài (của địa chủ)
  3. phòng họp lớn, hội trường (để hội họp, hoà nhạc...)
  4. toà (thị chính, toà án...), trụ sở lớn (các nghiệp đoàn...)
  5. phòng ăn lớn (ở các trường học); bữa ăn ở phòng ăn lớn (ở các trường học); bữa ăn ở phòng ăn lớn
  6. nhà ở (của học sinh cán bộ trường đại học Anh); phòng lên lớp
  7. phòng đợi, hành langcửa vào (của một toà nhà lớn)