dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Haut

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "Haut"

đài
ăn
áo dài
ạo ực
bay bổng
bề cao
bé miệng
bổng
căm giận
cao
cao cả
cao cấp
cao nghều
cao độ
cao ốc
cao uá»·
cao vút
cay
chòi
chơi trèo
chót vót
chức
công tích
công trạng
cực độ
dân tộc học
giật mình
hách dịch
hạng nặng
hứng
địa đạo
kì công
kiêu
lẳng khẳng
lao
lẩu
lênh khênh
lêu nghêu
loa
lợm giọng
lồng lộng
lớn tiếng
mâm
năng suất
nêu tên
ngạc nhiên
ngẩng mặt
ngấu
ngấy
nghe
nghếch mắt
nghều
nghễu
nghễu nghện
ngước
nó
nổi
ô
oẹ
đổi vai
phong tặng
phóng thanh
quốc ca
quyền
quyết đoán
rất mực
rung
sắp
tận dụng
tay
thấp
thập phương
tháp tùng
thượng
thượng giới
thượng hạ
to
to cao
to mồm
tột mực
trán
trên
trên dưới
trèo
trốc
ụa khan
vái
vắt
vắt
vắt vẻo
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...