Hello
/hə'lou/ Cách viết khác : (halloa) /hə'lou/ (hello) /'he'lou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Lời chào: Từ dùng để chào hỏi, bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc thu hút sự chú ý của ai đó.
- Từ biểu thị sự ngạc nhiên: Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, bất ngờ khi gặp ai đó hoặc phát hiện điều gì.
Danh từ:
- Lời chào, câu chào: Hành động hoặc lời nói dùng để chào hỏi.
Nội động từ (ít phổ biến):
- Nói lời chào: Hành động chào hỏi ai đó.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- "Hello, how are you today?" ("Xin chào, hôm nay bạn có khỏe không?")
- Hello! Is anyone home? (Này! Có ai ở nhà không?)
- Hello! What are you doing here? (Ồ! Bạn đang làm gì ở đây thế? - thể hiện sự ngạc nhiên)
Danh từ:
- She gave me a quick hello and then continued her work. (Cô ấy gửi cho tôi một lời chào nhanh rồi tiếp tục công việc.)
- We exchanged polite hellos before the meeting started. (Chúng tôi trao đổi những lời chào lịch sự trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hello, hello!": Dùng để nhấn mạnh khi gọi ai đó hoặc thể hiện sự ngạc nhiên tăng lên.
- Hello, hello! Can you hear me? (Này, này! Bạn có nghe thấy tôi không?)
- Dùng trong điện thoại: Là từ đầu tiên thường nói khi nhấc máy.
- "Hello, this is Minh speaking." ("A lô, tôi là Minh đây.")
Biến thể và từ gần giống
- Hallo / Hullo: Các cách viết/biến thể cũ của "hello", vẫn được dùng, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
- Hi: (Thán từ) Cách chào thân mật, suồng sã hơn "hello".
Từ đồng nghĩa
- Greeting (n): Lời chào.
- Hi (interj): Chào (thân mật).
- Hey (interj): Này, chào (rất thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hello")
Thành ngữ liên quan
- Say hello to someone for me: Cho tôi gửi lời hỏi thăm tới ai đó.
- If you see Lan, say hello to her for me. (Nếu bạn gặp Lan, cho tôi gửi lời hỏi thăm cô ấy nhé.)
thán từ
- chào anh!, chào chị!
- này, này
- ô này! (tỏ ý ngạc nhiên)
danh từ
- tiếng chào
- tiếng gọi "này, này" !
- tiếng kêu ô này "! (tỏ ý ngạc nhiên)
nội động từ
- chào
- gọi "này, này"
- kêu "ô này" (tỏ ý ngạc nhiên)