Here

/hiə/
phó từ
  1. đây, ở đây, ở chỗ này
    • here and there
      đó đây
    • come here!
      lại đây!
    • look here!
      trông đây!, nghe đây!
    • here below
      trên thế gian này
    • here he stopped reading
      đến đây anh ta ngừng đọc

Idioms

  • here you are
    đây cái anh đang cần đây; đây đúng điều anh muốn biết đây
  • here's to you!
  • here's how!
    xin chúc sức khoẻ anh (thường nói khi chúc rượu)
  • here goes!
    (thông tục) nào, bắt đầu nhé!
  • here, there and everywhere
    khắp mọi nơi, khắp nơi khắp chỗ
  • neither here nor there
    (thông tục) không đúng vào vấn đề, không quan trọng
danh từ
  1. nơi đây, chốn này
    • from here
      từ đây
    • near here
      gần đây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống