Humble
/'hʌmbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khiêm tốn, nhún nhường: Chỉ thái độ không kiêu ngạo, không tự đề cao bản thân.
- Thấp kém, hèn mọn: Chỉ địa vị xã hội, nguồn gốc xuất thân hoặc tầm quan trọng ở mức thấp.
- Xoàng xĩnh, đơn giản, nhỏ bé: Dùng để mô tả những thứ giản dị, không phô trương, không sang trọng.
Ngoại động từ:
- Làm nhục, sỉ nhục, hạ nhục: Hành động làm tổn thương lòng tự trọng hoặc danh dự của ai đó.
- Tự hạ mình: Hành động tự nguyện thể hiện sự khiêm nhường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He is a very humble man despite his great success. (Anh ấy là một người rất khiêm tốn dù đạt được thành công lớn.)
- She comes from a humble background. (Cô ấy xuất thân từ một hoàn cảnh khiêm tốn.)
- They live in a humble cottage in the countryside. (Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ đơn sơ ở nông thôn.)
Ngoại động từ:
- The champion's defeat humbled him. (Thất bại đã làm nhục nhà vô địch.)
- He had to humble himself and apologize. (Anh ta phải tự hạ mình và xin lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to eat humble pie": (thành ngữ) phải thú nhận sai lầm và xin lỗi, phải chịu nhục.
- After his prediction was proven wrong, he had to eat humble pie. (Sau khi dự đoán của anh ta bị chứng minh là sai, anh ta phải cúi đầu nhận lỗi.)
"in my humble opinion": (cụm từ) theo ý kiến khiêm tốn của tôi (thường viết tắt là IMHO).
- In my humble opinion, this is the best solution. (Theo ý kiến khiêm tốn của tôi, đây là giải pháp tốt nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Humbleness (danh từ): sự khiêm tốn, tính khiêm nhường.
- Her humbleness is admired by everyone. (Sự khiêm tốn của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Humbly (trạng từ): một cách khiêm tốn.
- He humbly accepted the award. (Anh ấy khiêm tốn nhận giải thưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Modest (tính từ): khiêm tốn, giản dị.
- Meek (tính từ): nhu mì, nhún nhường (đôi khi mang nghĩa yếu đuối).
- Lowly (tính từ): thấp kém, hèn mọn.
Từ trái nghĩa
- Arrogant (tính từ): kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Proud (tính từ): tự hào, kiêu hãnh (có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
- Pretentious (tính từ): màu mè, phô trương.
Thành ngữ liên quan
Humble beginnings: Khởi đầu từ hai bàn tay trắng, xuất phát điểm khiêm tốn.
- The billionaire never forgot his humble beginnings. (Vị tỷ phú không bao giờ quên khởi đầu khiêm tốn của mình.)
Humble abode: (cách nói hài hước hoặc khiêm tốn) nơi ở đơn sơ, tổ ấm nhỏ bé của mình.
- Welcome to my humble abode! (Chào mừng đến với căn nhà nhỏ của tôi!)
tính từ
- khiêm tốn, nhún nhường
- a humble attiudethái độ khiêm tốn
- khúm núm
- to be very humble towards one's superiouscó thái độ quá khúm núm đối với cấp trên
- thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hôi, thành phần)
- humble positionđịa vị thấp kém
- to be of humble birthxuất thân từ tầng lớp dưới
- xoàng xĩnh, tầm thường; nhỏ bé (đồ vật...)
- a humble houseecăn nhà xoàng, căn nhà nhỏ bé
Idioms
- to eat humble piephải xin lỗi, phải nhận lỗi; chịu nhục
ngoại động từ
- làm nhục, sỉ nục
- hạ thấp
- to humble oneselftự hạ mình