Hurry
/'hʌri/
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự vội vàng, sự hấp tấp, sự gấp rút: Trạng thái hoặc cảm giác cần phải làm điều gì đó một cách nhanh chóng.
- Sự hối hả: Không khí hoặc nhịp độ nhanh, gấp gáp của một hoạt động.
- Sự sốt ruột: Cảm giác mong muốn hoặc lo lắng muốn một việc gì đó xảy ra ngay lập tức.
Động từ:
- Thúc giục, giục: Hành động yêu cầu hoặc ép ai đó làm gì nhanh hơn.
- Làm gấp, làm vội vàng: Thực hiện một hành động với tốc độ nhanh.
- Đi gấp, đi vội vàng: Di chuyển một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Why all this hurry? (Việc gì phải vội vàng thế?)
- Is there any hurry? (Có cần phải làm gấp không?)
- He left in a hurry. (Anh ấy đã rời đi một cách vội vàng.)
Động từ:
- Don't hurry me. (Đừng giục tôi.)
- We need to hurry or we'll be late. (Chúng ta cần phải nhanh lên nếu không sẽ muộn.)
- She hurried to finish her homework. (Cô ấy vội vàng hoàn thành bài tập về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a hurry":
- Vội vàng, hối hả: Làm việc gì đó một cách gấp rút.
- He ate breakfast in a hurry. (Anh ấy ăn sáng một cách vội vàng.)
- Sốt ruột: Cảm thấy nôn nóng.
- She was in a hurry to see the results. (Cô ấy rất sốt ruột muốn xem kết quả.)
- (Thông tục) Dễ dàng: Một cách dễ dàng, không khó khăn (thường dùng với phủ định).
- You won't find a better deal in a hurry. (Anh sẽ chẳng dễ dàng tìm được thỏa thuận tốt hơn đâu.)
- (Thông tục) Vui lòng, sẵn lòng (thường dùng với phủ định để diễn tả sự miễn cưỡng).
- I won't help him again in a hurry. (Tôi chẳng tội gì mà lại giúp hắn lần nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Hurried (adj): Vội vàng, hấp tấp, được thực hiện một cách nhanh chóng.
- He gave a hurried explanation. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích vội vàng.)
- Hurriedly (adv): Một cách vội vàng.
- She packed her bags hurriedly. (Cô ấy vội vàng thu dọn hành lý.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Haste (sự vội vàng, sự hấp tấp), rush (sự vội vã), urgency (sự khẩn cấp).
- Động từ: Rush (vội vã, lao tới), hasten (vội vàng, đẩy nhanh), speed up (tăng tốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hurry away / Hurry off: Đi vội vàng, hấp tấp ra đi.
- She hurried off to catch the bus. (Cô ấy vội vã đi để bắt xe buýt.)
- Hurry over / Hurry through: Làm vội vàng, làm qua loa cho xong việc gì đó.
- He hurried through his report. (Anh ấy làm vội báo cáo của mình cho xong.)
- Hurry up: Làm gấp, tiến hành gấp rút; thường dùng như một lời thúc giục ("Nhanh lên!").
- Hurry up, we're late! (Nhanh lên, chúng ta muộn rồi!)
- We need to hurry up this process. (Chúng ta cần đẩy nhanh tiến trình này.)
Thành ngữ liên quan
- In no hurry / Not in any hurry: Không vội, không có gì gấp.
- I'm in no hurry to leave. (Tôi không vội rời đi.)
- What's the hurry?: Có việc gì mà phải vội thế? (Dùng để hỏi khi thấy ai đó đang vội vàng một cách không cần thiết).
- Relax, what's the hurry? (Thư giãn đi, có việc gì mà phải vội thế?)
danh từ
-
sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút
-
why all this hurry?việc gì phải vội vàng thế?
-
is there any hurry?có cần phải làm gấp không?
-
-
sự sốt ruột (muốn làm vội việc gì, mong có cái gì ngay...)
Idioms
-
in a hurry
vội vàng, hối hả, gấp rút
ngoại động từ
-
thúc giục, giục làm gấp; bắt làm gấp
-
don't hurry međừng giục tôi
-
to hurry someone into doing somethinggiục ai làm gấp việc gì
-
-
làm gấp, làm mau, làm vội vàng, xúc tiến nhanh (một công việc gì...)
-
((thường) + away, along, out, into...) mang gấp đi, kéo vội đi, đưa vội đi, đẩy vội
-
to hurry someone out of the firekéo vội ai ra khỏi đám lửa
-
to hurry the soldiers along to the frontđưa vội quân ra mặt trận
-
nội động từ
-
hành động vội vàng, hành động hấp tấp, làm gấp; đi gấp, đi vội vàng
-
don't hurry, there is plenty of timeđừng vội, con nhiều thì giờ lắm
-
Idioms
- to hurry away
-
to hurry off
đi vội vàng, hấp tấp ra đi
- to hurry over
-
to hurry through
làm vội làm vàng cho xong việc (việc gì)
-
to hurry up
làm gấp, tiến hành gấp rút
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "Hurry"