Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 7028 results found for: I
cãi lẽ cãi lộn cãi vã cãi cọ
cãi bướng cải xoong cãi cải trắng
cải tử hoàn sinh cải tội danh cải trang cải tổ
cải tiến cải thiện cải tạo cải táng
cải quá cải mả cải nhiệm cải lương
cải hóa cải hối cải danh cải dầu
cải giá cải hoa cải củ cải dạng
cải chính cải cay cải cách cải biến
cải bẹ cải biên cải bắp cải
cài cửa cài cai tuần cai thợ
cai tổng cai trị cai thần cai đầu dài
cai quản cai sữa cai cách mạng xã hội
cách điệu hoá cách điện hóa cách điện cách biệt
cá voi cá trôi cá tươi cá thia
cá rô thia cá rô phi cá rô Phi cá rô phi
cá rô Phi cá mòi cá muối cá giếc
cá đuối cá đối cá chim cá chuối
cá biệt hoá cá biệt cá biển cả tiếng
cả tin cà niễng cà dái dê ca ri
ca ngợi ca nhi bửu bối bưu tín viên
bưu thiếp bưu kiện bưu điện bướu giáp
bưởi đường bưởi đào bưởi bươi
bước tiến bước đi bưng biền bực bội
bức thiết bức hại bức hiếp bức bối
bữa tiệc bừa chữ nhi bừa bãi buột miệng
buồng tối buồng lái buồng giấy buông xuôi
buông trôi buông miệng buồn thiu buồn rượi
buồn phiền buồn cười buôn người buôn tiền
buồm mũi buồm lái buổi trưa buổi tối
buổi chiều buổi sáng buổi buộc tội


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt