Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - French Dictionary

Showing 1 to 120 of 11804 results found for: I
a-pác-thai a phiến a-xit ả phiện
á khôi á kim á nhiệt đới ác chiến
ác hại ác liệt ác miệng ác-mô-ni-ca
ác nghiệt ai ai ai ai cập học
ai đời ai nấy ai oán ải
ải quan ái ái ân ái chà
ái dà ái hữu ái khanh ái kỉ
ái lực ái mộ ái nam ái nữ ái ngại
ái nữ ái nương ái phi ái quốc
ái tài ái tình ái tình học am hiểu
ám điểm ám hại ám hiệu ám muội
ám tiêu an bài an giấc an nhiên
an ninh an thai an ủi án gian
án ngồi anh kiệt anh kim anh linh
anh minh anh nhi anh nuôi anh tài
ánh ỏi ảo giác áo cối áo dài
áo giáp áo gối áo sơ mi áo ti-cô
áo tơi áo vệ sinh áp điện áp điệu
áp giải áp tải ăn chơi ăn cưới
ăn diện ăn dỗ mồi ăn già ăn giá
ăn giải ăn gian ăn giỗ ăn giơ
ăn gỏi ăn hại ăn hiếp ăn hiệu
ăn hỏi ăn kiêng ăn lãi ăn lời
ăn người ăn nói ăn rỗi ăn tiệc
ăn tiệm ăn tiền ăn tiêu ăn tươi
ăn xài ăn xin ăn xôi ăn xổi
âm binh âm bội âm điệu âm giai
âm hiểm âm ti âm tiết ẩm chồi
ấm oái ấm sinh ân ái ân điển
ân giảm ẩn hiện ấn độ giáo ấn kiếm


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt