IVY

/'aivi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thường xuân: Một loại cây leo thân gỗ, thường xanh, xẻ thùy đặc trưng, thường mọc bám vào tường hoặc cây khác. Tên khoa học Hedera helix.
    • Biểu tượng của sự trường tồn học vấn: Trong văn hóa, "ivy" thường được liên tưởng đến sự bền bỉ, lâu dài trong học thuật ( dụ: các trường đại học nhóm Ivy League).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old brick wall was completely covered in ivy. (Bức tường gạch phủ đầy dây thường xuân.)
    • Ivy is a common sight on university buildings. (Cây thường xuân hình ảnh phổ biến trên các tòa nhà đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ivy-covered": được phủ bởi cây thường xuân.

    • They lived in an ivy-covered cottage. (Họ sống trong một ngôi nhà tranh phủ đầy thường xuân.)
  • "Ivy League": Một nhóm gồm tám trường đại học tư thục danh tiếng lâu đờivùng Đông Bắc Hoa Kỳ, biểu tượng của sự ưu tú trong học thuật.

    • Harvard is a member of the Ivy League. (Harvard một thành viên của nhóm Ivy League.)
Biến thể từ gần giống
  • Ivy-leaguer (danh từ): người học hoặc tốt nghiệp từ một trường thuộc Ivy League.

    • As an ivy-leaguer, she had many career opportunities. ( một cựu sinh viên Ivy League, ấy nhiều cơ hội nghề nghiệp.)
  • Poison ivy (danh từ): một loại cây leo khác (thuộc chi Toxicodendron) gây ngứa phát ban khi chạm vào. Đây một loài cây hoàn toàn khác với "ivy" (thường xuân).

    • Be careful not to touch poison ivy during the hike. (Hãy cẩn thận đừng chạm vào cây thường xuân độc trong khi đi bộ đường dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Creeper (danh từ): cây leo (nghĩa rộng, chỉ chung các loại cây leo).
  • Vine (danh từ): dây leo, cây nho (nghĩa rộng).
Thành ngữ liên quan
  • "To be covered/clad in ivy": được bao phủ bởi cây thường xuân, thường gợi lên vẻ đẹp cổ kính, yên bình.
    • The ruins were clad in ivy, giving them a mysterious look. (Tàn tích được phủ đầy thường xuân, tạo cho chúng một vẻ ngoài bí ẩn.)
danh từ
  1. (thực vật học) dây thường xuân