LO

/lou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thán từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
    • Trông kìa!, Nhìn kìa!: Từ dùng để thu hút sự chú ý của người khác vào một điều đó đáng ngạc nhiên hoặc quan trọng vừa xuất hiện.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Lo! A star appears in the east. (Trông kìa! Một ngôi sao xuất hiệnphía đông.)
    • The knight exclaimed, "Lo, the dragon approaches!" (Kỵ thốt lên, "Nhìn kìa, con rồng đang tiến đến!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lo and behold!": Một thành ngữ cố định, thường dùng với sắc thái hài hước hoặc châm biếm để giới thiệu một điều đó bất ngờ hoặc trớ trêu.
    • I searched for my keys everywhere, and lo and behold, they were in my pocket all along. (Tôi tìm chìa khóa khắp nơi, trông lạ chưa kìa, chúng nằm trong túi tôi suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Behold (v, cổ): Nhìn, ngắm (một cách trang trọng hoặc kinh ngạc).
    • Behold the beauty of the valley. (Hãy ngắm nhìn vẻ đẹp của thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Look!: Nhìn kìa! (hiện đại, thông dụng).
  • Behold!: Hãy nhìn xem! (trang trọng, cổ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lo" ngày nay hầu như không được dùng độc lập trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu tồn tại trong các văn bản cổ, thơ ca, hoặc trong thành ngữ cố định "lo and behold".
  • Khi sử dụng "lo and behold", người nói thường ám chỉ một sự việc xảy ra đúng như dự đoán hoặc một cách trùng hợp đáng ngạc nhiên, thường với thái độ hài hước.
thán từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) trông kìa!, nhìn kìa!

Idioms

  • lo and behold!
    (đùa cợt) trông lạ chưa kìa!