LOP
/lɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Cắt, tỉa, xén (cành cây): Hành động dùng dụng cụ như kéo hoặc rìu để cắt bỏ các cành, nhánh cây, thường để cây phát triển tốt hơn hoặc tạo hình.
- Cắt bỏ, chặt đứt (một phần nào đó): Hành động loại bỏ một phần thừa hoặc không cần thiết bằng cách cắt.
Danh từ:
- Cành cây bị tỉa, cành cây bị xén: Phần cành đã bị cắt rời khỏi cây chính.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He lopped the dead branches from the tree. (Anh ấy đã tỉa những cành chết khỏi cây.)
- The budget cuts lopped millions off the project. (Việc cắt giảm ngân sách đã cắt bỏ hàng triệu từ dự án.)
Danh từ:
- We gathered the lop to use as firewood. (Chúng tôi thu nhặt những cành cây bị tỉa để dùng làm củi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lop off": cắt bỏ, chặt đứt (thường dùng với nghĩa cắt một phần nào đó đi).
- The gardener lopped off the overgrown hedge. (Người làm vườn đã cắt tỉa bụi cây đã mọc quá lớn.)
- The editor lopped two chapters off the manuscript. (Biên tập viên đã cắt bỏ hai chương khỏi bản thảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Lopper (n): Kéo tỉa cành (dụng cụ chuyên dụng).
- Lopping (n): Hành động tỉa cành; những cành đã bị tỉa.
Từ đồng nghĩa
- Prune (v): Tỉa cành, xén cây.
- Trim (v): Cắt tỉa, làm gọn.
- Sever (v): Cắt đứt, chặt đứt (một cách mạnh mẽ).
- Chop off (v): Chặt đứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lop off: (Đã giải thích ở mục trên).
Lưu ý về từ đồng âm
Từ "lop" còn có một nghĩa khác, ít phổ biến hơn, liên quan đến chuyển động: - Động từ: Di chuyển một cách nặng nề, lê bước, lòng thòng. - Danh từ: Sóng vỗ nhẹ, chuyển động bập bềnh. Ví dụ: The rabbit lops across the field. (Con thỏ nhảy lò cò qua cánh đồng.) - Nghĩa này thường được thay thế bằng từ "lope".
danh từ
- cành cây tỉa, cành cây xén xuống
- lop and top; lop and cropcành tỉa, cành xén
ngoại động từ
- cắt cành, tỉa cành, xén cành
- ((thường) + off) cắt đi, chặt đi
danh từ
- sóng vỗ bập bềnh; tiếng sóng bập bềnh
nội động từ
- vỗ bập bềnh (sóng)
- thõng xuống, lòng thòng
- (+ about) bước lê đi, lết đi, la cà
- (như) lope