MODEL
/moud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểu, mẫu, mô hình: Một phiên bản hoặc thiết kế cụ thể của một sản phẩm, hoặc một bản sao thu nhỏ đại diện cho một vật thể.
- Người gương mẫu: Một người hoặc vật được coi là hình mẫu lý tưởng để noi theo.
- Người mẫu: Người chuyên trình diễn quần áo, phụ kiện thời trang hoặc làm mẫu vẽ, tạc tượng, chụp ảnh.
Tính từ:
- Mẫu mực, gương mẫu: Được coi là hoàn hảo hoặc lý tưởng, đáng để làm hình mẫu.
Động từ:
- Làm mô hình, tạo hình: Tạo ra một mô hình hoặc hình dạng từ một vật liệu như đất sét, sáp.
- Làm mẫu: Trình diễn quần áo, trang sức để giới thiệu.
- Làm theo, noi gương: Bắt chước hoặc lấy ai đó, cái gì đó làm hình mẫu để học tập.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This car is the latest model from the manufacturer. (Chiếc xe này là mẫu mới nhất từ nhà sản xuất.)
- She built a detailed model of the Eiffel Tower. (Cô ấy đã xây dựng một mô hình tháp Eiffel chi tiết.)
- He is a model of patience and kindness. (Anh ấy là một hình mẫu của sự kiên nhẫn và tử tế.)
- The fashion model walked gracefully on the runway. (Người mẫu thời trang bước đi duyên dáng trên sàn diễn.)
Tính từ:
- They are a model couple in our community. (Họ là một cặp đôi mẫu mực trong cộng đồng của chúng tôi.)
Động từ:
- The artist will model the sculpture from clay. (Nghệ sĩ sẽ tạo hình bức tượng từ đất sét.)
- She was asked to model the new collection. (Cô ấy được mời làm mẫu cho bộ sưu tập mới.)
- Young athletes often model themselves on their heroes. (Các vận động viên trẻ thường noi gương các thần tượng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"role model": hình mẫu, tấm gương (một người có hành vi, thành tích được người khác noi theo).
- Teachers should be good role models for their students. (Giáo viên nên là những tấm gương tốt cho học sinh.)
"working model": mô hình máy chạy được (một mô hình có thể hoạt động như nguyên bản).
- The science fair project included a working model of a volcano. (Dự án hội chợ khoa học có một mô hình núi lửa có thể phun trào.)
Biến thể và từ gần giống
Modeling (n): Nghề người mẫu; hành động tạo mô hình.
- She is studying fashion modeling. (Cô ấy đang học nghề người mẫu thời trang.)
Modeler (n): Người làm mô hình.
- He is a skilled modeler who builds miniature airplanes. (Anh ấy là một người làm mô hình lành nghề, chuyên chế tạo máy bay thu nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mẫu): Pattern (mẫu, kiểu), prototype (nguyên mẫu), example (ví dụ, tấm gương).
- Danh từ (người mẫu): Mannequin (người mẫu sống, ma-nơ-canh).
- Động từ (làm theo): Imitate (bắt chước), emulate (phấn đấu theo, sánh bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Model after/on/upon: Làm theo, mô phỏng theo.
- The new education system is modeled on successful international examples. (Hệ thống giáo dục mới được mô phỏng theo các ví dụ thành công quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
- The very model of...: Hình mẫu hoàn hảo của...
- He is the very model of a modern professional. (Anh ấy chính là hình mẫu hoàn hảo của một chuyên gia hiện đại.)
danh từ
- kiểu, mẫu, mô hình
- working modelmô hình máy chạy được
- (nghĩa bóng) người làm gương, người gương mẫu
- a model of industrymột người gương mẫu về đức tính cần cù
- (thông tục) người giống hệt; vật giống hệt
- a peefect model of someonengười giống hệt ai
- người làm kiểu, vật làm kiểu (để vẽ, nặn tượng)
- người đàn bà mặc quần áo mẫu (cho khách xem); quần áo mặc làm mẫu
- vật mẫu
tính từ
- mẫu mực, gương mẫu
- a model wifengười vợ mẫu mực
động từ
- làm mẫu, nặn kiểu, vẽ kiểu, làm mô hình, đắp khuôn
- to model a man's head in claylàm mô hình đầu người bằng đất sét
- (+ after, on, upon) làm theo, làm gương, bắt chước
- to model oneself on sowmonelàm theo ai, theo gương ai, bắt chước ai
- làm nghề mặc quần áo làm nẫu; mặc làm mẫu