Main
/mein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chính, chủ yếu, quan trọng nhất: Dùng để chỉ yếu tố quan trọng nhất, lớn nhất hoặc trung tâm nhất trong một nhóm hoặc hệ thống.
- Cốt yếu, cơ bản: Chỉ phần cốt lõi, thiết yếu nhất của một vấn đề.
Danh từ:
- Phần chính, phần cốt yếu: Phần quan trọng nhất của một cái gì đó.
- Đường ống dẫn chính: Đường ống chính trong hệ thống cung cấp nước, khí đốt, điện hoặc thu gom nước thải.
- (Cổ, thơ ca) Biển cả, đại dương.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The main reason for his success is hard work. (Lý do chính cho thành công của anh ấy là sự chăm chỉ.)
- Please use the main entrance. (Vui lòng sử dụng lối vào chính.)
- What is the main idea of this paragraph? (Ý tưởng chủ yếu của đoạn văn này là gì?)
Danh từ:
- The gas main under the street exploded. (Đường ống dẫn khí đốt chính dưới phố đã phát nổ.)
- In the discussion, he got straight to the main. (Trong cuộc thảo luận, anh ấy đi thẳng vào phần chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The main thing": Điều quan trọng nhất.
- The main thing is that everyone is safe. (Điều quan trọng nhất là mọi người đều an toàn.)
"In the main": Nhìn chung, về cơ bản.
- The results were, in the main, satisfactory. (Nhìn chung, kết quả là thỏa đáng.)
Biến thể và từ gần giống
Mainly (phó từ): Chủ yếu, phần lớn.
- The audience consisted mainly of students. (Khán giả chủ yếu gồm sinh viên.)
Mainland (danh từ): Đất liền (phân biệt với đảo).
- They took a ferry from the island to the mainland. (Họ bắt phà từ hòn đảo vào đất liền.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Chief (chủ yếu), primary (chính, sơ cấp), principal (chính), central (trung tâm), key (then chốt).
- Danh từ (phần chính): Core (lõi, cốt lõi), essence (bản chất, tinh túy).
Thành ngữ liên quan
With might and main: Với tất cả sức mạnh, dốc hết sức lực.
- They pulled the rope with might and main. (Họ kéo sợi dây với tất cả sức mạnh.)
Main squeeze: (Tiếng lóng, thân mật) Người yêu chính, bạn trai/bạn gái nghiêm túc.
- She's bringing her main squeeze to the party. (Cô ấy sẽ dẫn bạn trai của mình đến bữa tiệc.)
danh từ
- cuộc chọi gà
danh từ
- with might and main với tất cả sức mạnh, dốc hết sức
- phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu
- ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt)
- (thơ ca) biển cả
tính từ
- chính, chủ yếu, quan trọng nhất
- the main street of a townđường phố chính của thành phố
- the main body of an armbộ phận chính của đạo quân, quân chủ lực