Main

/mein/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chính, chủ yếu, quan trọng nhất: Dùng để chỉ yếu tố quan trọng nhất, lớn nhất hoặc trung tâm nhất trong một nhóm hoặc hệ thống.
    • Cốt yếu, cơ bản: Chỉ phần cốt lõi, thiết yếu nhất của một vấn đề.
  2. Danh từ:

    • Phần chính, phần cốt yếu: Phần quan trọng nhất của một cái đó.
    • Đường ống dẫn chính: Đường ống chính trong hệ thống cung cấp nước, khí đốt, điện hoặc thu gom nước thải.
    • (Cổ, thơ ca) Biển cả, đại dương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The main reason for his success is hard work. (Lý do chính cho thành công của anh ấy sự chăm chỉ.)
    • Please use the main entrance. (Vui lòng sử dụng lối vào chính.)
    • What is the main idea of this paragraph? (Ý tưởng chủ yếu của đoạn văn này ?)
  • Danh từ:

    • The gas main under the street exploded. (Đường ống dẫn khí đốt chính dưới phố đã phát nổ.)
    • In the discussion, he got straight to the main. (Trong cuộc thảo luận, anh ấy đi thẳng vào phần chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The main thing": Điều quan trọng nhất.

    • The main thing is that everyone is safe. (Điều quan trọng nhất mọi người đều an toàn.)
  • "In the main": Nhìn chung, về cơ bản.

    • The results were, in the main, satisfactory. (Nhìn chung, kết quảthỏa đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mainly (phó từ): Chủ yếu, phần lớn.

    • The audience consisted mainly of students. (Khán giả chủ yếu gồm sinh viên.)
  • Mainland (danh từ): Đất liền (phân biệt với đảo).

    • They took a ferry from the island to the mainland. (Họ bắt phà từ hòn đảo vào đất liền.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Chief (chủ yếu), primary (chính, sơ cấp), principal (chính), central (trung tâm), key (then chốt).
  • Danh từ (phần chính): Core (lõi, cốt lõi), essence (bản chất, tinh túy).
Thành ngữ liên quan
  • With might and main: Với tất cả sức mạnh, dốc hết sức lực.

    • They pulled the rope with might and main. (Họ kéo sợi dây với tất cả sức mạnh.)
  • Main squeeze: (Tiếng lóng, thân mật) Người yêu chính, bạn trai/bạn gái nghiêm túc.

    • She's bringing her main squeeze to the party. ( ấy sẽ dẫn bạn trai của mình đến bữa tiệc.)
danh từ
  1. cuộc chọi gà
danh từ
  1. with might and main với tất cả sức mạnh, dốc hết sức
  2. phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu
  3. ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt)
  4. (thơ ca) biển cả
tính từ
  1. chính, chủ yếu, quan trọng nhất
    • the main street of a town
      đường phố chính của thành phố
    • the main body of an arm
      bộ phận chính của đạo quân, quân chủ lực