Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin VDict bookmarklet For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
independent
/,indi'pendənt/

tính từ
  • độc lập
    • an independent state
      một quốc gia độc lập
    • independent research
      sự nghiên cứu độc lập
    • independent clause
      (ngôn ngữ học) mệnh đề đọc lập
  • không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc
    • to be independent of something
      không phụ thuộc vào cái gì
  • đủ sung túc, không cần phải làm ăn gì để kiếm sống
    • an independent income
      tiền thu nhập đủ sung túc
  • tự nó đã có giá trị, tự nó đã hiệu nghiệm
    • independent proofs
      những bằng chứng tự chúng đã có giá trị

danh từ
  • người không phụ thuộc; vật không phụ thuộc
  • (chính trị) người không đảng phái, người độc lập
Related words




Search for independent in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt