Mars
/mɑ:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Riêng):
- Thần Chiến tranh (trong thần thoại La Mã): Tên của vị thần tượng trưng cho chiến tranh và nông nghiệp, tương đương với thần Ares trong thần thoại Hy Lạp.
- Sao Hỏa: Hành tinh thứ tư tính từ Mặt Trời trong hệ Mặt Trời, có màu đỏ đặc trưng do bề mặt giàu sắt oxit, và có hai vệ tinh tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thần thoại):
- The ancient Romans worshipped Mars. (Người La Mã cổ đại thờ cúng thần Mars.)
- Mars was considered the father of Romulus and Remus. (Thần Mars được coi là cha của Romulus và Remus.)
Danh từ (Thiên văn học):
- Mars is often called the Red Planet. (Sao Hỏa thường được gọi là Hành tinh Đỏ.)
- Scientists are searching for signs of past life on Mars. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm dấu hiệu của sự sống trong quá khứ trên Sao Hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Mars": Khi dùng với mạo từ "the", thường chỉ hành tinh, không phải vị thần.
- The exploration of the Mars is a major goal for many space agencies. (Việc khám phá Sao Hỏa là mục tiêu lớn của nhiều cơ quan vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Martian (tính từ): (thuộc về) Sao Hỏa.
- Martian soil has a reddish color. (Đất trên Sao Hỏa có màu đỏ.)
- Martian (danh từ): Người Sao Hỏa (trong khoa học viễn tưởng).
- The story is about an invasion by Martians. (Câu chuyện kể về cuộc xâm lược của người Sao Hỏa.)
Từ đồng nghĩa
- The Red Planet: Hành tinh Đỏ (chỉ Sao Hỏa).
- God of War: Thần Chiến tranh (chỉ vị thần Mars).
Thành ngữ liên quan
- Men are from Mars, women are from Venus: Đàn ông đến từ Sao Hỏa, đàn bà đến từ Sao Kim (thành ngữ mô tả sự khác biệt trong suy nghĩ và hành vi giữa hai giới).
- Their argument was a classic case of "men are from Mars, women are from Venus". (Cuộc tranh cãi của họ là một ví dụ điển hình của "đàn ông đến từ Sao Hỏa, đàn bà đến từ Sao Kim".)
danh từ
- thần chiến tranh; (nghĩa bóng) chiến tranh
- (thiên văn học) sao Hoả