Mobile

/'moubail/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Di động, có thể di chuyển dễ dàng: Chỉ những thứ không cố định, có thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
    • Linh hoạt, dễ thay đổi: Dùng để mô tả thứ đó có thể thay đổi nhanh chóng, đặc biệt biểu cảm hoặc tình trạng.
    • phương tiện đi lại: khả năng di chuyển sẵn phương tiện giao thông.
  2. Danh từ:

    • Điện thoại di động: Thiết bị liên lạc không dây, có thể mang theo người (viết tắt thông thường của "mobile phone").
    • Tác phẩm điêu khắc động: Một loại tác phẩm nghệ thuật với các bộ phận được treo cân bằng, có thể chuyển động nhẹ nhàng trong không khí.
    • Địa danh: Tên một thành phố cảng một con sông ở Alabama, Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • A mobile library visits our village every week. (Một thư viện di động đến thăm làng chúng tôi mỗi tuần.)
    • She has very mobile facial expressions. ( ấy những biểu cảm khuôn mặt rất linh hoạt/dễ thay đổi.)
    • The clinic is fully mobile and can reach remote areas. (Phòng khám hoàn toàn di động có thể tiếp cận các vùng xa xôi.)
  • Danh từ:

    • I left my mobile at home. (Tôi để quên điện thoại di độngnhà.)
    • The artist created a beautiful mobile from colored glass. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc động đẹp từ thủy tinh màu.)
    • Mobile is a key port on the Gulf of Mexico. (Mobile một cảng quan trọng trên Vịnh Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Upwardly mobile": địa vị xã hội đang được cải thiện, đang vươn lên.

    • He comes from an upwardly mobile family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình đang vươn lên trong xã hội.)
  • "Mobile workforce": Lực lượng lao động linh động, có thể di chuyển hoặc làm việc từ xa.

    • Technology enables a more mobile workforce. (Công nghệ cho phép một lực lượng lao động linh động hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mobility (danh từ): Tính di động, khả năng di chuyển; sự linh hoạt.

    • The new design improves the vehicle's mobility. (Thiết kế mới cải thiện tính động của xe.)
  • Mobilize (động từ): Huy động, điều động; làm cho có thể di chuyển.

    • The government mobilized resources for disaster relief. (Chính phủ đã huy động nguồn lực để cứu trợ thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Movable: Có thể di chuyển được.
    • Portable: Xách tay, dễ mang theo.
    • Fluid: Linh hoạt, dễ biến đổi.
  • Danh từ (cho điện thoại):

    • Cell phone: Điện thoại di động (từ thông dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "mobile" với tư cách động từ. "Mobile" chủ yếu tính từ danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "On the mobile": Đang sử dụng điện thoại di động (thông tục, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh).
    • I'll get the details; I have him on the mobile now. (Tôi sẽ lấy thông tin chi tiết; tôi đang nói chuyện với anh ấy trên điện thoại di động.)
tính từ
  1. chuyển động, di động; lưu động
  2. hay thay đổi, dễ biến đổi, biến đổi nhanh
    • mobile features
      nét mặt dễ biến đổi