Mobile
/'moubail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Di động, có thể di chuyển dễ dàng: Chỉ những thứ không cố định, có thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
- Linh hoạt, dễ thay đổi: Dùng để mô tả thứ gì đó có thể thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là biểu cảm hoặc tình trạng.
- Có phương tiện đi lại: Có khả năng di chuyển vì có sẵn phương tiện giao thông.
Danh từ:
- Điện thoại di động: Thiết bị liên lạc không dây, có thể mang theo người (viết tắt thông thường của "mobile phone").
- Tác phẩm điêu khắc động: Một loại tác phẩm nghệ thuật với các bộ phận được treo cân bằng, có thể chuyển động nhẹ nhàng trong không khí.
- Địa danh: Tên một thành phố cảng và một con sông ở Alabama, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- A mobile library visits our village every week. (Một thư viện di động đến thăm làng chúng tôi mỗi tuần.)
- She has very mobile facial expressions. (Cô ấy có những biểu cảm khuôn mặt rất linh hoạt/dễ thay đổi.)
- The clinic is fully mobile and can reach remote areas. (Phòng khám hoàn toàn di động và có thể tiếp cận các vùng xa xôi.)
Danh từ:
- I left my mobile at home. (Tôi để quên điện thoại di động ở nhà.)
- The artist created a beautiful mobile from colored glass. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc động đẹp từ thủy tinh màu.)
- Mobile is a key port on the Gulf of Mexico. (Mobile là một cảng quan trọng trên Vịnh Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Upwardly mobile": Có địa vị xã hội đang được cải thiện, đang vươn lên.
- He comes from an upwardly mobile family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình đang vươn lên trong xã hội.)
"Mobile workforce": Lực lượng lao động linh động, có thể di chuyển hoặc làm việc từ xa.
- Technology enables a more mobile workforce. (Công nghệ cho phép một lực lượng lao động linh động hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Mobility (danh từ): Tính di động, khả năng di chuyển; sự linh hoạt.
- The new design improves the vehicle's mobility. (Thiết kế mới cải thiện tính cơ động của xe.)
Mobilize (động từ): Huy động, điều động; làm cho có thể di chuyển.
- The government mobilized resources for disaster relief. (Chính phủ đã huy động nguồn lực để cứu trợ thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Movable: Có thể di chuyển được.
- Portable: Xách tay, dễ mang theo.
- Fluid: Linh hoạt, dễ biến đổi.
Danh từ (cho điện thoại):
- Cell phone: Điện thoại di động (từ thông dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "mobile" với tư cách là động từ. "Mobile" chủ yếu là tính từ và danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "On the mobile": Đang sử dụng điện thoại di động (thông tục, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh).
- I'll get the details; I have him on the mobile now. (Tôi sẽ lấy thông tin chi tiết; tôi đang nói chuyện với anh ấy trên điện thoại di động.)
tính từ
- chuyển động, di động; lưu động
- hay thay đổi, dễ biến đổi, biến đổi nhanh
- mobile featuresnét mặt dễ biến đổi