Moderne

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hiện đại, tân thời: Chỉ những thuộc về thời đại gần đây hoặc đương đại, mang tính chất mới mẻ, tiến bộ so với quá khứ.
    • Cận đại: Trong phân kỳ lịch sử, chỉ thời kỳ sau thời Trung Cổ, thường từ khoảng thế kỷ 16 đến nay.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái hiện đại, người theo trường phái hiện đại: Chỉ một người, một tác phẩm hoặc một xu hướng mang tính hiện đại.
    • (Số nhiều: les modernes) Các tác giả hiện đại, phái tân: Chỉ tập thể những người ủng hộ hoặc đại diện cho tư tưởng, phong cách hiện đại, đối lập với phái cổ điển.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'architecture de ce bâtiment est très moderne. (Kiến trúc của tòa nhà này rất hiện đại.)
    • Elle étudie l'histoire moderne à l'université. ( ấy học lịch sử cận đạitrường đại học.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce peintre est un moderne. (Họa nàymột người theo trường phái hiện đại.)
    • La querelle entre les Anciens et les Modernes a marqué le XVIIe siècle. (Cuộc tranh luận giữa phái Cổ phái Tân đã đánh dấu thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la moderne": Theo kiểu hiện đại, theo lối mới.

    • Ils ont rénové la maison à la moderne. (Họ đã cải tạo ngôi nhà theo kiểu hiện đại.)
  • "Être moderne": tư tưởng tiến bộ, hợp thời.

    • Ses idées sur l'éducation sont très modernes. (Những ý tưởng của anh ấy về giáo dục rất tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Modernité (danh từ giống cái): Tính hiện đại.

    • La modernité de ses tableaux surprend. (Tính hiện đại trong các bức tranh của ông ấy gây ngạc nhiên.)
  • Moderniser (động từ): Hiện đại hóa.

    • Il faut moderniser l'usine. (Cần phải hiện đại hóa nhà máy.)
  • Modernisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa hiện đại (trong nghệ thuật, văn học).

    • Le modernisme en littérature. (Chủ nghĩa hiện đại trong văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Contemporain: Đương đại, cùng thời.
  • Actuel: Hiện tại, hiện thời.
  • Nouveau: Mới.
  • Progressiste: Tiến bộ.
Từ trái nghĩa
  • Ancien: Cổ, xưa, .
  • Antique: Cổ đại.
  • Démodé: Lỗi thời.
  • Traditionnel: Truyền thống.
Thành ngữ liên quan
  • "Battre le fer quand il est moderne" (nghĩa bóng): Hành động đúng lúc, nắm bắt thời cơ khi còn mới, còn nóng hổi. (Dịch sát: "Rèn sắt khi còn mới").
  • "Être à la page / être dans le vent": Hợp thời trang, theo kịp thời đại (có nghĩa tương tự "être moderne" trong một số ngữ cảnh).
tính từ
  1. hiện đại
    • Confort moderne
      tiện nghi hiện đại
  2. cận đại
    • Histoire moderne
      lịch sử cận đại
    • classes modernes
      lớp tân học (ở trường trung học đối với lớp cổ điển)
danh từ giống đực
  1. cái hiện đại
  2. (số nhiều) các tác giả hiện đại, phái tân
    • Les anciens et les modernes
      các tác giả cổ đại các tác giả hiện đại
    • Querelle des anciens et des modernes
      cuộc tranh luận giữa phái cựu phái tân