Moloch
/'moulɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần Moloch (Mô-lốc): Một vị thần cổ đại trong các nền văn hóa Canaan và Phoenicia, được cho là đòi hỏi sự hiến tế trẻ em.
- Tai họa lớn, sức mạnh tàn bạo: (Nghĩa bóng) Chỉ một thế lực, quyền lực hoặc thể chế độc tài, tàn bạo đòi hỏi sự hy sinh to lớn hoặc mất mát của con người.
- Thằn lằn gai: (Động vật học) Một loài thằn lằn Úc thuộc chi Moloch, có da phủ đầy gai nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Thần thoại):
- Ancient texts describe Moloch as a deity who demanded child sacrifice. (Các văn bản cổ mô tả Moloch là một vị thần đòi hỏi sự hiến tế trẻ em.)
- Danh từ (Nghĩa bóng):
- The war became a moloch, consuming the lives of a generation. (Cuộc chiến đã trở thành một thế lực tàn bạo, cướp đi sinh mạng của cả một thế hệ.)
- Some argue that consumerism is the modern moloch. (Một số người cho rằng chủ nghĩa tiêu dùng là thế lực tàn bạo của thời hiện đại.)
- Danh từ (Động vật):
- The moloch is well-camouflaged in the desert. (Loài thằn lằn gai ngụy trang rất tốt trong sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a/the Moloch of...": Một cấu trúc ẩn dụ phổ biến để chỉ một thứ gì đó đòi hỏi sự hy sinh khủng khiếp.
- He saw the factory as a Moloch of the industrial age, devouring workers' health. (Anh ta xem nhà máy như một thế lực tàn bạo của thời đại công nghiệp, ăn mòn sức khỏe của công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Molech: Một cách phiên âm khác của cùng tên vị thần.
- Thằn lằn gai (thorny devil): Tên gọi thông thường khác của loài bò sát .
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa bóng (tai họa, thế lực tàn bạo):
- Tyrant: Bạo chúa.
- Juggernaut: Thế lực không thể cưỡng lại, hủy diệt.
- Monster: Quái vật (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "To sacrifice to Moloch": (Thành ngữ) Hy sinh một cách mù quáng và tàn khốc cho một thế lực, mục đích hoặc thể chế độc ác.
- They accused the government of sacrificing the poor to the Moloch of economic growth. (Họ cáo buộc chính phủ hy sinh người nghèo cho thế lực tăng trưởng kinh tế tàn bạo.)
danh từ
- thần Mô-lốc (thường hằng năm phải dùng trẻ con làm vật cúng tế)
- (nghĩa bóng) tai hoạ lớn (gây chết chóc)
- (động vật học) thằn lằn gai