Next

/nekst/
tính từ
  1. sát, gần, ngay bên, bên cạnh
    • in the next house
      nhà bên
  2. sau, ngay sau, tiếp sau
    • the next day
      ngày hôm sau
    • next week
      tuần lễ sau
    • next month
      tháng sau
    • next year
      năm sau
    • not till next time
      (đùa cợt) lần sau xin chừa; xin khất đến lần sau
    • the house next to ours
      ngôi nhà gần nhà chúng tôi

Idioms

  • next to nothing
    hầu như không
phó từ
  1. sau, lần sau, tiếp sau, nữa
    • when shall we meet next?
      lần sau bao giờ ta lại gặp nhau?
    • what must I do next?
      tiếp sau đây tôi phải làm cái ?
    • what next?
      còn nữa?, còn cái hơn nữa không?
    • what comes next?
      còn cái tiếp theo nữa?
  2. ngay
    • the Tuesday next before Chrismas
      hôm thứ ba ngay trước ngày lễ -en
danh từ
  1. gần bên, bên cạnh, sát nách
    • may I bring my chair next yours?
      tôi có thể để cái ghế của tôi sát bên ghế anh không?
danh từ
  1. người tiếp sau; cái tiếp sau, số (báo) sau...
    • the next to arrive
      người đến sau
    • next please!
      đến người tiếp sau!
    • to be continued in our next
      sẽ đăng tiếp vào số sau (báo)
    • I'll tell you of it in my next
      next tôi sẽ nói cho anh hay về điều đóthư sau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự