October

/ɔk'toubə/
danh từ
  1. tháng mười
  2. (định ngữ) (thuộc) tháng mười
    • the october Socialist Revolution
      cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng mười (Nga)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "October"