Ohm

/oum/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ôm: Đơn vị đo lường trong hệ SI biểu thị điện trở của một vật dẫn điện. Một ôm được định nghĩa điện trở giữa hai điểm của một vật dẫn khi một hiệu điện thế một vôn đặt vào giữa hai điểm đó tạo ra dòng điện một ampe.
    • Ôm: (Viết hoa) Tên của nhà vật người Đức Georg Simon Ohm, người đã xây dựng định luật mang tên ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This resistor has a value of 100 ohms. (Điện trở này giá trị 100 ôm.)
    • The cable's resistance is very low, only a few milliohms. (Điện trở của cáp rất thấp, chỉ vài miliôm.)
    • Ohm's Law describes the relationship between voltage, current, and resistance. (Định luật Ohm mô tả mối quan hệ giữa điện áp, dòng điện điện trở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "International ohm" (Ôm quốc tế): Một đơn vị điện trở , được định nghĩa dựa trên cột thủy ngân, trước khi được thay thế bằng định nghĩa SI hiện đại.
    • The international ohm was a standard used in the early 20th century. (Ôm quốc tế một tiêu chuẩn được sử dụng vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Ohmic (adj): Thuộc về hoặc tuân theo định luật Ohm.
    • A resistor is an ohmic device. (Điện trở một linh kiện ôm.)
  • Ohmmeter (n): Ôm kế, dụng cụ dùng để đo điện trở.
    • Use an ohmmeter to check the resistance of the circuit. (Sử dụng ôm kế để kiểm tra điện trở của mạch.)
  • Milliohm (n): Miliôm, một phần nghìn của một ôm (1 mΩ = 0.001 Ω).
  • Kiloohm (n): Kilôôm, một nghìn ôm (1 kΩ = 1000 Ω).
  • Megaohm (n): Mêgaôm, một triệu ôm (1 MΩ = 1,000,000 Ω).
Từ đồng nghĩa
  • Unit of electrical resistance: Đơn vị đo điện trở. (Đây cách giải thích chức năng, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp "ohm" tên riêng của đơn vị.)
Thành ngữ liên quan
  • Ohm's Law (Định luật Ohm): Một định luật cơ bản trong điện học, phát biểu rằng cường độ dòng điện chạy qua một vật dẫn tỉ lệ thuận với hiệu điện thế đặt vào hai đầu vật tỉ lệ nghịch với điện trở của vật đó. Công thức: V = I x R (Điện áp = Dòng điện x Điện trở).
    • To calculate the voltage, you can apply Ohm's Law. (Để tính điện áp, bạn có thể áp dụng định luật Ohm.)
danh từ
  1. (vật ) Ôm
    • international ohm
      Ôm quốc tế

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Ohm"