On
/ɔn/
Định nghĩa
Giới từ:
- Trên, ở trên: Chỉ vị trí tiếp xúc với bề mặt hoặc ở phía trên của một vật.
- Vào (thời gian): Chỉ một ngày cụ thể hoặc một thời điểm.
- Về, liên quan đến: Chỉ chủ đề hoặc đối tượng được nói đến.
- Bằng, nhờ vào: Chỉ phương tiện hoặc nguồn lực được sử dụng.
- Về phía, bên: Chỉ hướng hoặc vị trí tương đối.
- Đang trong tình trạng, đang diễn ra: Chỉ một trạng thái hoặc hoạt động đang tiếp diễn.
- Thuộc về, là thành viên của: Chỉ sự thuộc về một nhóm hoặc tổ chức.
Phó từ:
- Tiếp tục, tiếp diễn: Chỉ sự tiếp tục của một hành động hoặc trạng thái.
- Đang hoạt động, đang mở: Chỉ một thiết bị đang trong trạng thái hoạt động hoặc được bật lên.
- Đang diễn ra (sự kiện): Chỉ một sự kiện đang xảy ra theo kế hoạch.
Tính từ:
- Đang hoạt động, được bật: Mô tả trạng thái của một thiết bị máy móc.
- Đang diễn ra, có hiệu lực: Mô tả một sự kiện đã được lên kế hoạch và đang xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.)
- We meet on Sundays. (Chúng tôi gặp nhau vào các ngày Chủ nhật.)
- She gave a lecture on economics. (Cô ấy đã có một bài giảng về kinh tế học.)
- They live on rice and vegetables. (Họ sống bằng cơm và rau.)
- My house is on the left side of the street. (Nhà tôi ở bên trái đường.)
- The workers are on strike. (Công nhân đang đình công.)
- He is on the committee. (Anh ấy thuộc ủy ban đó.)
Phó từ:
- He talked on and on. (Anh ấy nói liên tục.)
- Please go on with your story. (Xin hãy tiếp tục câu chuyện của bạn.)
- Is the television on? (Ti vi đang mở phải không?)
- The meeting is still on for 3 PM. (Cuộc họp vẫn diễn ra lúc 3 giờ chiều.)
Tính từ:
- Make sure the switch is in the on position. (Hãy đảm bảo công tắc ở vị trí bật.)
- Is the party still on tonight? (Bữa tiệc tối nay vẫn có chứ?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on about something": nói về điều gì đó (thường với sự phàn nàn hoặc khó hiểu).
- What is he on about? (Anh ta đang nói về cái gì thế?)
"to be on at someone": liên tục phàn nàn hoặc thúc giục ai đó.
- My mother is always on at me to clean my room. (Mẹ tôi luôn thúc giục tôi dọn phòng.)
"to have something on someone": có thông tin bí mật hoặc có lợi thế đối với ai đó.
- The police have nothing on him. (Cảnh sát không có bằng chứng gì chống lại anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Upon (giới từ): Trang trọng hơn "on", thường dùng trong văn viết hoặc thành ngữ.
- Once upon a time... (Ngày xửa ngày xưa...)
- The decision is upon you. (Quyết định là ở bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Upon (giới từ): trên, ở trên (trang trọng).
- About, regarding (giới từ): về, liên quan đến.
- Operating, functioning (tính từ): đang hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Carry on: tiếp tục.
- Please carry on with your work. (Xin hãy tiếp tục công việc của bạn.)
Go on: xảy ra, tiếp tục.
- What's going on here? (Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?)
Put on: mặc vào, bật lên, tổ chức (sự kiện).
- She put on her coat. (Cô ấy mặc áo khoác vào.)
- They put on a great show. (Họ tổ chức một buổi biểu diễn tuyệt vời.)
Thành ngữ liên quan
On and off / Off and on: lúc có lúc không, không liên tục.
- It rained on and off all day. (Trời mưa lúc có lúc không suốt cả ngày.)
On and on: liên tục, không ngừng.
- The speech went on and on. (Bài phát biểu cứ kéo dài mãi.)
On purpose: cố ý, có chủ đích.
- He did it on purpose to annoy me. (Anh ta làm vậy cố ý để chọc tức tôi.)
On the whole: nhìn chung, xét toàn bộ.
- On the whole, it was a successful event. (Nhìn chung, đó là một sự kiện thành công.)
danh từ
-
trên, ở trên
-
a book on the tablequyển sách ở trên bàn
-
to float on the waternổi trên mặt nước
-
-
dựa trên, dựa vào
-
a statement founded on factmột lời tuyên bố dựa trên sự kiện
-
-
vào, lúc khi
-
on Sundayvào ngày chủ nhật
-
on reaching homekhi tới nhà
-
-
vào, về phía, bên
-
an attack on a postcuộc tấn công vào đồn
-
the put the dog on a chainbuộc chó vào xích
-
to be his on the headbị đánh rơi vào đầu
-
on the south of...về phía nam của...
-
a house on the rivernhà bên sông
-
on my rightở bên phải tôi
-
tax on alcoholthuế đánh vào rượu
-
to march on Hanoitiến về phía Hà nội
-
-
với
-
to smile on someonecười với ai
-
-
chống lại
-
to rise on the oppressorsnổi dậy chống lại bọn áp bức
-
-
bằng, nhờ vào
-
to live on bread and milksống bằng bánh mì và sữa
-
-
về, nói về, bàn về
-
a lecture on Shakespearebuổi thuyết trình về Sếch-xpia
-
his opinion on the subjectý kiến của anh ta về vấn đề đó
-
-
đang
-
on fiređang cháy
-
on strikeđang đình công
-
-
thuộc, của
-
he was on the staffông ấy thuộc ban tham mưu
-
Idioms
-
on business
có việc, có công tác
-
on the instant
(xem) instant
-
on purpose
(xem) purpose
-
on the sly
(xem) sly
-
to be gone on somebody
(xem) go
-
to have something on oneself
mang cái gì trong người
-
to have something on somebody
có điều gì đang phàn nàn về ai
phó từ
-
tiếp, tiếp tục, tiếp diễn, tiến lên
-
to read onđọc tiếp
-
it is well on in the nightđêm đã về khuya
-
-
đang, đang có, đang hoạt động
-
light is onđèn đang cháy
-
to switch on the lightbật đèn lên
-
Othello is onvở Ô-ten-lô đang diễn
-
-
vào
-
to put one's shoes onđi giày vào
-
on with your coatanh hãy mặc áo vào
-
Idioms
-
to be getting on for fifty
sắp năm mươi tuổi
-
to be on
(thông tục) ủng hộ, sẵn sàng tham gia, đồng ý
-
to be on to somebody
biết được ý định của ai
-
to be rather on
(từ lóng) ngà ngà say
-
from that day on
từ ngày đó về sau
-
on and off
lúc lúc, chốc chốc, chập chờn
-
on and on
liên tục, liên miên
tính từ
-
(thể dục,thể thao) về bên trái (crickê)
-
an on drivecú đánh về bên trái
-
danh từ
-
(thể dục,thể thao) phía trái (crickê)
-
a fine drive to the onmột cú đánh rất đẹp về bên trái
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "On"