PIN

/pin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ghim, đinh ghim: Một vật nhỏ, mảnh, thường bằng kim loại, đầu nhọn một đầu phẳng hoặc hạt để cố định vật này vào vật khác, như vải hoặc giấy.
    • Chốt, ngõng, trục: Một thanh kim loại hoặc gỗ mỏng dùng để cố định, liên kết các bộ phận hoặc làm trục quay.
    • (Số nhiều, thông tục) Chân, cẳng: Dùng để chỉ đôi chân của con người.
    • Thùng nhỏ: Đơn vị đo lường dung tích, tương đương khoảng 4.5 lít.
  2. Ngoại động từ:

    • Ghim, cặp, kẹp: Dùng một chiếc ghim để cố định hoặc gắn vật đó vào nơi khác.
    • Ghìm chặt, đè chặt: Giữ ai đó hoặc vật đó cố định, không thể cử động, thường bằng sức mạnh hoặc áp lực.
    • Buộc chặt, trói buộc: Bắt ai đó phải tuân theo một lời hứa, thỏa thuận hoặc vị trí cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She used a pin to attach the note to the bulletin board. ( ấy dùng một chiếc ghim để gắn mẩu giấy lên bảng thông báo.)
    • The mechanic replaced the worn pin in the engine. (Người thợ máy thay thế cái chốt bị mòn trong động cơ.)
    • After the marathon, his pins were aching. (Sau cuộc chạy marathon, đôi chân của anh ấy đau nhức.)
  • Ngoại động từ:

    • Please pin these documents together before filing. (Hãy ghim những tài liệu này lại với nhau trước khi cho vào hồ sơ.)
    • The police officer pinned the suspect against the wall. (Viên cảnh sát ghìm chặt nghi phạm vào tường.)
    • The reporter tried to pin the mayor down on a specific date for the project. (Phóng viên cố gắng buộc thị trưởng phải đưa ra một ngày cụ thể cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on pins and needles": Cảm thấy rất lo lắng, hồi hộp, bồn chồn.

    • I was on pins and needles waiting for the exam results. (Tôi bồn chồn như ngồi phải gai khi chờ đợi kết quả kỳ thi.)
  • "to pin one's hopes on something/someone": Đặt tất cả hy vọng vào điều đó hoặc ai đó.

    • She pinned her hopes on winning the scholarship to study abroad. ( ấy đặt hy vọng vào việc giành được học bổng để du học.)
  • "to pin the blame on someone": Đổ lỗi cho ai đó.

    • He tried to pin the blame on his colleague for the mistake. (Anh ta cố gắng đổ lỗi cho đồng nghiệp về sai sót đó.)
Biến thể từ liên quan
  • Pins and needles (danh từ): Cảm giác tê tê, kiến một bộ phận cơ thể do máu lưu thông kém.
  • Hairpin (danh từ): Kẹp tóc.
  • Drawing pin / Thumbtack (danh từ, Anh/Mỹ): Đinh ghim bảng (đầu lớn, bằng nhựa hoặc kim loại).
  • Safety pin (danh từ): Ghim băng ( móc khóa an toàn).
  • Rolling pin (danh từ): Cây cán bột.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (ghim): Tack, clip.
  • Động từ (ghim): Attach, fasten, fix.
  • Động từ (ghìm chặt): Restrain, immobilize, hold down.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pin down: Buộc (ai) phải đưa ra quyết định, chi tiết cụ thể hoặc làm điều đó.

    • It's hard to pin him down to a definite answer. (Thật khó để buộc anh ta phải đưa ra một câu trả lời dứt khoát.)
  • Pin up: Ghim lên, treo lên (thường lên tường hoặc bảng).

    • She pinned up the poster in her room. ( ấy ghim tấm áp phích lên tường phòng mình.)
  • Pin on: Gắn, đính (trang sức, phù hiệu) lên quần áo bằng ghim.

    • He pinned the medal on his uniform. (Anh ấy gắn huy chương lên bộ đồng phục.)
Thành ngữ liên quan
  • I don't care a pin: Hoàn toàn không quan tâm một chút nào.

    • He can say what he likes; I don't care a pin. (Hắn có thể nói tùy thích; tôi hoàn toàn không quan tâm.)
  • Quick on one's pins: Nhanh chân, di chuyển nhanh nhẹn.

    • You have to be quick on your pins to play this game well. (Bạn phải nhanh chân mới chơi tốt trò này được.)
danh từ
  1. ghim, đinh ghim
  2. cặp, kẹp
  3. chốt, ngõng
  4. ống
  5. trục (đàn)
  6. (số nhiều) (thông tục) cẳng, chân
    • to be quick on one's pin
      nhanh chân
  7. thùng nhỏ (41 quoành galông)

Idioms

  • I don't care a pin
    (xem) care
  • in a merry pin
    (từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, phấn khởi
  • plus and needles
    cảm giác tê tê buồn buồn, cảm giác như kiến
  • to be on pins and needles
    bồn chồn (bứt rứt) như ngồi phải gai
ngoại động từ
  1. ((thường) + up, together) ghim, găm, cặp, kẹp
    • to pin up one's hair
      cặp tóc
    • to pin sheets of paper together
      ghim những tờ giấy vào với nhau
  2. chọc thủng bằng đinh ghim; đâm thủng bằng giáo mác
  3. ghìm chặt
    • to pin something against the wall
      ghìm chặt ai vào tường
  4. ((thường) + down) bắt buộc (ai phải giữ lời hứa...), trói chặt (ai... phải làm gì)
    • to pin someone down to a promise
      buộc ai phải giữ lời hứa
    • to pin someone down to a contract
      trói chặt ai phải theo đúng giao kèo
  5. rào quanh bằng chấn song

Idioms

  • to pin one's faith upon something
    (xem) faith
  • to pin one's hopes
    (xem) hope