Palace
/'pælis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cung điện, dinh thự: Một tòa nhà lớn, tráng lệ và thường xa hoa, là nơi ở và làm việc chính thức của một nguyên thủ quốc gia (như vua, chúa, tổng thống) hoặc một giám mục.
- Lâu đài: Một dinh thự rộng lớn và nguy nga, thường gắn liền với hoàng gia hoặc giới quý tộc trong lịch sử.
- Trụ sở của chính quyền (nghĩa mở rộng): Dùng để chỉ chính quyền hoặc tổ chức quyền lực có trụ sở tại một cung điện.
- Công trình kiến trúc lớn, hoành tráng: Một tòa nhà công cộng lớn và đẹp đẽ, thường dùng cho triển lãm hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Buckingham Palace is the official residence of the British monarch. (Cung điện Buckingham là nơi ở chính thức của quốc vương Anh.)
- The royal wedding was held at the palace. (Đám cưới hoàng gia được tổ chức tại cung điện.)
- The emperor built a magnificent palace on the hill. (Hoàng đế đã xây một cung điện tráng lệ trên đồi.)
- The new exhibition will be in the city's cultural palace. (Triển lãm mới sẽ diễn ra tại cung văn hóa của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"palace coup": một cuộc đảo chính cung đình, tức là sự thay đổi quyền lực từ bên trong nội bộ chính quyền hoặc hoàng gia, không có sự tham gia của quần chúng hay bạo lực bên ngoài.
- The general was removed from power in a palace coup. (Vị tướng đã bị lật đổ trong một cuộc đảo chính cung đình.)
"palace intrigue": những âm mưu, tranh giành quyền lực phức tạp và bí mật thường xảy ra trong triều đình hoặc chính phủ.
- The history of that dynasty is full of palace intrigue. (Lịch sử của triều đại đó chứa đầy những âm mưu cung đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Palatial (tính từ): thuộc về cung điện, nguy nga, tráng lệ như cung điện.
- They live in a palatial mansion. (Họ sống trong một dinh thự nguy nga như cung điện.)
Từ đồng nghĩa
- Castle (n): lâu đài (thường có tính phòng thủ, kiên cố).
- Mansion (n): dinh thự, biệt thự lớn.
- Château (n): lâu đài, dinh thự (từ tiếng Pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "palace")
Thành ngữ liên quan
- A palace of a place: Một nơi nào đó cực kỳ đẹp đẽ, sang trọng và rộng lớn (dùng để so sánh).
- Their new apartment is a palace of a place compared to the old one. (Căn hộ mới của họ đúng là một nơi như cung điện so với cái cũ.)
danh từ
- cung, điện; lâu đài
- chỗ ở chính thức (của một thủ lĩnh tôn giáo)
- quán ăn trang trí loè loẹt, tiệm rượu trang trí loè loẹt ((cũng) gin palace)