Potato

/pə'teitou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoai tây: Một loại cây trồng nguồn gốc từ Nam Mỹ, cho củ chứa nhiều tinh bột, ăn được một loại rau củ phổ biến.
    • Củ khoai tây: Phần củ ăn được của cây khoai tây, một thực phẩm chính trong nhiều nền ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We are having roast chicken with potatoes for dinner. (Chúng tôi sẽ ăn nướng với khoai tây cho bữa tối.)
    • Potatoes are a versatile ingredient in cooking. (Khoai tây một nguyên liệu đa dụng trong nấu ăn.)
    • She planted potatoes in her garden this spring. ( ấy đã trồng khoai tây trong vườn vào mùa xuân này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quite the potato" (thông tục): được, ổn, chấp nhận được.
    • His proposal was quite the potato. (Đề xuất của anh ta khá ổn.)
  • "potatoes and point": (thành ngữ ) chỉ thấy khoai chẳng thấy thịt; tình huống nghèo nàn, thiếu thốn.
Biến thể từ gần giống
  • Sweet potato (danh từ): khoai lang (một loại củ khác).
  • Potatoes (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của 'potato'.
Từ đồng nghĩa
  • Spud (danh từ, thông tục): khoai tây.
  • Tuber (danh từ): củ (nói chung, trong đó khoai tây).
Thành ngữ liên quan
  • "Small potatoes": thứ nhỏ nhặt, không quan trọng.
    • Don't worry about that mistake; it's small potatoes. (Đừng lo về lỗi đó; chỉ chuyện nhỏ.)
  • "Hot potato": vấn đề hóc búa, nan giải mọi người đều muốn tránh.
    • The controversial policy became a political hot potato. (Chính sách gây tranh cãi đã trở thành một vấn đề hóc búa trong chính trị.)
danh từ, số nhiều potatoes /pə'teitouz/
  1. khoai tây
    • sweet potato
      khoai lang

Idioms

  • potatoes and point
    chỉ thấy khoai chẳng thấy thịt
  • quite the potato
    (thông tục) được, ổn, chu