Really

/'riəli/
phó từ
  1. thực, thật, thực ra
    • what do you really think about it?
      thực ra thì anh nghĩ như thế nào về việc ấy
    • it is really my fault
      thực ra đó lỗi của tôi
    • is it really true?
      đúng thật không?
    • really?
      thật không?
    • not really!
      không thật à!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Really"