Ricinus
/'risinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thầu dầu: Tên gọi của một chi thực vật trong họ Euphorbiaceae, với loài được biết đến nhiều nhất là cây thầu dầu (castor-oil plant), có nguồn gốc từ châu Phi nhiệt đới. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ricinus communis is the scientific name for the castor bean plant. (Ricinus communis là tên khoa học của cây thầu dầu.)
- The oil extracted from Ricinus seeds has various industrial uses. (Dầu được chiết xuất từ hạt cây Ricinus có nhiều công dụng công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: "Ricinus" là tên một chi (genus) thực vật. Khi viết hoa và in nghiêng (), nó tuân theo quy ước đặt tên khoa học.
- The genus Ricinus belongs to the family Euphorbiaceae. (Chi Ricinus thuộc họ Euphorbiaceae.)
Biến thể và từ gần giống
- Castor bean plant / Castor-oil plant (n): Cây thầu dầu. Đây là tên thông dụng trong tiếng Anh cho loài cây .
- Castor oil (n): Dầu thầu dầu, một sản phẩm được ép từ hạt của cây này.
Lưu ý
- Tất cả các bộ phận của cây thầu dầu, đặc biệt là hạt, đều chứa chất ricin cực độc. Việc xử lý cây và hạt cần hết sức thận trọng.
danh từ
- (thực vật học) cây thầu dầu