SAGE

/seidʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây thơm (Salvia officinalis): Một loại cây bụi lâu năm thuộc họ Bạc hà, màu xám xanh, được sử dụng phổ biến như một loại gia vị trong ẩm thực.
    • Nhà hiền triết, bậc hiền nhân: Một người được công nhận cực kỳ khôn ngoan, sự thông thái kinh nghiệm sâu sắc, thường đưa ra những lời khuyên đúng đắn.
  2. Tính từ:

    • Khôn ngoan, thông thái, chín chắn: Thể hiện sự phán đoán tốt sáng suốt, thường đến từ tuổi tác kinh nghiệm sống.
    • (Mang tính mỉa mai) Nghiêm trang, ra vẻ thông thái: Tỏ ra khôn ngoan một cách nghiêm túc hoặc tự phụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cây thơm):

    • Add a pinch of dried sage to the stuffing for the turkey. (Thêm một nhúm thơm khô vào nhân nhồi cho gà tây.)
    • Sage is often used in traditional medicine. (Cây thơm thường được dùng trong y học cổ truyền.)
  • Danh từ (nhà hiền triết):

    • The villagers went to the old sage for advice. (Dân làng đến gặp vị hiền triết già để xin lời khuyên.)
    • Confucius is considered one of the great sages of the East. (Khổng Tử được coi một trong những bậc hiền triết vĩ đại của phương Đông.)
  • Tính từ:

    • She gave me some sage advice about managing my finances. ( ấy đã cho tôi một vài lời khuyên khôn ngoan về việc quản lý tài chính.)
    • He nodded with a sage expression during the meeting. (Anh ta gật đầu với vẻ mặt nghiêm trang trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The wisdom of the sages": Trí tuệ của các bậc hiền triết.

    • This book contains the wisdom of the sages from ancient times. (Cuốn sách này chứa đựng trí tuệ của các bậc hiền triết từ thời cổ đại.)
  • "Sage green": Màu xanh xám nhạt, giống màu cây thơm.

    • They painted the bedroom walls in a calming sage green. (Họ sơn tường phòng ngủ bằng một màu xanh thơm êm dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sagebrush (n): Một loại cây bụi mùi thơm phổ biếnvùng hoang mạc Bắc Mỹ, khác với cây thơm (sage) dùng làm gia vị.
  • Sagely (adv): Một cách khôn ngoan, thông thái.
    • He nodded sagely. (Ông ấy gật đầu một cách đầy thông thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hiền triết): Wise man, philosopher, guru, mentor.
  • Tính từ: Wise, judicious, prudent, sensible.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a sage on the stage": (Thành ngữ hiện đại, thường dùng trong giáo dục) Chỉ một giáo viên hoặc giảng viên đứng giảng bài theo cách truyền thống, như một nguồn kiến thức duy nhất, trái ngược với "a guide on the side" (người hướng dẫn bên cạnh).
danh từ
  1. (thực vật học) cây thơm ( dùng để ướp thơm thức ăn)
  2. (như) sage-brush
  3. hiền nhân; nhà hiền triết
    • the seven sages
      thất hiền
tính từ
  1. khôn ngoan, già giặn, chính chắn
  2. (mỉa mai) nghiêm trang