SAGE
/seidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây xô thơm (Salvia officinalis): Một loại cây bụi lâu năm thuộc họ Bạc hà, có lá màu xám xanh, được sử dụng phổ biến như một loại gia vị trong ẩm thực.
- Nhà hiền triết, bậc hiền nhân: Một người được công nhận là cực kỳ khôn ngoan, có sự thông thái và kinh nghiệm sâu sắc, thường đưa ra những lời khuyên đúng đắn.
Tính từ:
- Khôn ngoan, thông thái, chín chắn: Thể hiện sự phán đoán tốt và sáng suốt, thường đến từ tuổi tác và kinh nghiệm sống.
- (Mang tính mỉa mai) Nghiêm trang, ra vẻ thông thái: Tỏ ra khôn ngoan một cách nghiêm túc hoặc tự phụ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cây xô thơm):
- Add a pinch of dried sage to the stuffing for the turkey. (Thêm một nhúm xô thơm khô vào nhân nhồi cho gà tây.)
- Sage is often used in traditional medicine. (Cây xô thơm thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Danh từ (nhà hiền triết):
- The villagers went to the old sage for advice. (Dân làng đến gặp vị hiền triết già để xin lời khuyên.)
- Confucius is considered one of the great sages of the East. (Khổng Tử được coi là một trong những bậc hiền triết vĩ đại của phương Đông.)
Tính từ:
- She gave me some sage advice about managing my finances. (Cô ấy đã cho tôi một vài lời khuyên khôn ngoan về việc quản lý tài chính.)
- He nodded with a sage expression during the meeting. (Anh ta gật đầu với vẻ mặt nghiêm trang trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The wisdom of the sages": Trí tuệ của các bậc hiền triết.
- This book contains the wisdom of the sages from ancient times. (Cuốn sách này chứa đựng trí tuệ của các bậc hiền triết từ thời cổ đại.)
"Sage green": Màu xanh xám nhạt, giống màu lá cây xô thơm.
- They painted the bedroom walls in a calming sage green. (Họ sơn tường phòng ngủ bằng một màu xanh xô thơm êm dịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sagebrush (n): Một loại cây bụi có mùi thơm phổ biến ở vùng hoang mạc Bắc Mỹ, khác với cây xô thơm (sage) dùng làm gia vị.
- Sagely (adv): Một cách khôn ngoan, thông thái.
- He nodded sagely. (Ông ấy gật đầu một cách đầy thông thái.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hiền triết): Wise man, philosopher, guru, mentor.
- Tính từ: Wise, judicious, prudent, sensible.
Thành ngữ liên quan
- "To be a sage on the stage": (Thành ngữ hiện đại, thường dùng trong giáo dục) Chỉ một giáo viên hoặc giảng viên đứng giảng bài theo cách truyền thống, như một nguồn kiến thức duy nhất, trái ngược với "a guide on the side" (người hướng dẫn bên cạnh).
danh từ
- (thực vật học) cây xô thơm (lá dùng để ướp thơm thức ăn)
- (như) sage-brush
- hiền nhân; nhà hiền triết
- the seven sagesthất hiền
tính từ
- khôn ngoan, già giặn, chính chắn
- (mỉa mai) nghiêm trang