She

/ʃi:/
đại từ
  1. , ấy, chị ấy, ấy...
    • she sings beautifully
      chị ấy hát hay
  2. (chỉ tàu, xe... đã được nhân cách hoá), tàu ấy, xe ấy
    • she sails tomorrow
      ngày mai chiếc tàu ấy nhổ neo
  3. người đàn bà, chị
    • she of the black hair
      người đàn bà tóc đen, chị tóc đen
danh từ
  1. đàn bà, con gái
    • is the child a he or a she?
      đứa bé con trai hay con gái?
    • the not impossible she
      người có thể yêu được
  2. con cái
    • a litter of two shes and a he
      mộthai con cái một con đực
  3. (trong từ ghép chỉ động vật) cái
    • she-goat
      cái
    • she-ass
      lừa cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống