Sue

/sju:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Kiện, khởi kiện: Hành động đệ đơn lên tòa án để yêu cầu giải quyết một tranh chấp hoặc đòi bù đắp thiệt hại.
  2. Động từ (nội động từ):
    • Đi kiện, kiện tụng: Thực hiện thủ tục pháp để kiện.
    • Yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản (cổ văn hoặc trang trọng): Cầu xin hoặc yêu cầu một cách chính thức khẩn thiết.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):
    • The company decided to sue the competitor for patent infringement. (Công ty quyết định kiện đối thủ cạnh tranh vi phạm bằng sáng chế.)
    • He was sued for breach of contract. (Anh ta bị kiện vi phạm hợp đồng.)
  • Động từ (nội động từ):
    • She threatened to sue if the problem was not resolved. ( ấy đe dọa sẽ kiện nếu vấn đề không được giải quyết.)
    • The defeated army sued for peace. (Đạo quân bại trận cầu xin hòa bình.) (cách dùng trang trọng/cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sue (someone) for (something)": Kiện (ai) để đòi (cái , thường tiền bồi thường hoặc một biện pháp pháp ).
    • They are suing the manufacturer for damages. (Họ đang kiện nhà sản xuất để đòi bồi thường thiệt hại.)
  • "To sue for divorce": Đệ đơn xin ly hôn.
    • She sued for divorce on the grounds of irreconcilable differences. ( ấy đã đệ đơn xin ly hôn với lý do bất đồng không thể hòa giải.)
Biến thể từ gần giống
  • Suer (danh từ): Nguyên đơn, người đi kiện.
  • Lawsuit (danh từ): Vụ kiện, vụ kiện tụng. (Đây danh từ chỉ vụ việc, khác với "sue" hành động.)
  • Litigate (động từ): Kiện tụng, tranh tụng (từ mang tính chuyên môn pháp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Take legal action: Hành động pháp .
  • Prosecute: Truy tố, khởi tố (thường do cơ quan công quyền thực hiện đối với tội hình sự).
  • Litigate: Kiện tụng, tranh tụng.
  • Petition (for): Đệ đơn kiến nghị, thỉnh cầu (nghĩa yêu cầu trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sue out (cổ văn/ pháp cổ): Xin được (một lệnh, đặc quyền từ tòa án).
    • He sued out a pardon from the king. (Anh ta đã xin được nhà vua ân xá.)
Thành ngữ liên quan
  • Sue for peace: Cầu hòa, đề nghị đàm phán hòa bình (thường trong bối cảnh quân sự hoặc xung đột).
    • After heavy losses, the general was forced to sue for peace. (Sau những tổn thất nặng nề, vị tướng buộc phải cầu hòa.)
ngoại động từ
  1. kiện
    • to sue to somebody for damages
      kiện ai đòi bồi thường
nội động từ
  1. đi kiện, kiện
  2. yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản
    • to sue to someone for something
      yêu cầu người nào một việc
    • to sue for a woman's hand
      cầu hôn

Idioms

  • to sue out
    (pháp ) xin được ân xá