TALL

/tɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao: Mô tả chiều cao lớn hơn mức trung bình, thường dùng cho người, cây cối hoặc các vật thể chiều dọc nổi bật.
    • Phóng đại, khó tin, khoác lác: (Thông tục) Dùng để mô tả một câu chuyện, lời nói hoặc yêu cầu quá đáng, phi thực tế hoặc khó có thể xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa "cao"):
    • She is very tall for her age. ( ấy rất cao so với tuổi.)
    • The city is famous for its tall skyscrapers. (Thành phố nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời cao.)
  • Tính từ (Nghĩa "khó tin, khoác lác"):
    • He told us a tall tale about catching a fish as big as a car. (Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện khó tin về việc bắt được con to bằng cái ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tall order": Một nhiệm vụ hoặc yêu cầu rất khó khăn, đòi hỏi cao.
    • Finishing this project by tomorrow is a tall order. (Hoàn thành dự án này vào ngày mai một yêu cầu quá khó.)
  • "Tall talk": Lời nói khoác lác, khoe khoang.
    • I don't believe his promises; it's all just tall talk. (Tôi không tin những lời hứa của anh ta; tất cả chỉ lời nói khoác.)
Biến thể từ gần giống
  • Tallness (danh từ): Sự cao, chiều cao.
    • His tallness makes him stand out in a crowd. (Chiều cao của anh ấy khiến anh nổi bật trong đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • High (adj): Cao (thường dùng cho vật thể, không dùng cho người).
  • Lofty (adj): Cao, cao cả (trang trọng, thường dùng cho ý tưởng hoặc tòa nhà).
  • Exaggerated (adj): Phóng đại, cường điệu (nghĩa "khoác lác").
Từ trái nghĩa
  • Short (adj): Thấp, lùn.
  • Modest (adj): Khiêm tốn, vừa phải (trái nghĩa với nghĩa "khoác lác").
tính từ
  1. cao
    • how tall is he?
      cao bao nhiêu?
    • a tall man
      một người cao
  2. (từ lóng) phóng đại, không thật, khó tin, khoác lác, ngoa
    • tall story
      chuyện khó tin, chuyện nói khoác
    • tall talk
      lời nói khoác lác
    • tall order
      nhiệm vụ quá nặng, nhiệm vụ khó thực hiện; sự đòi hỏi quá cao
phó từ
  1. ngoa, khoác lác, khoe khoang
    • to talk tall
      nói ngoa, nói khoác, nói khoe khoang