UNIQUE

/ju:'ni:k/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ một, duy nhất, độc nhấtnhị: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc sự việc một không hai, không cái nào giống hệt hoặc tương đương.
    • Đặc biệt, khác thường, đặc trưng: Dùng để mô tả một phẩm chất, đặc điểm rất đặc biệt nổi bật, khiến cho thứ đó trở nên khác biệt.
    • (Thông tục) Kỳ lạ, khác người: Trong cách nói thông tục, đôi khi dùng để chỉ một người hoặc hành vi rất lập dị hoặc khác thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Each person's fingerprint is unique. (Dấu vân tay của mỗi người duy nhất.)
    • She has a unique talent for storytelling. ( ấy một tài năng độc đáo trong việc kể chuyện.)
    • This opportunity is unique; we may never get another chance like it. (Cơ hội này một không hai; chúng ta có thể không bao giờ cơ hội tương tự nữa.)
    • His sense of fashion is rather unique. (Gu thời trang của anh ấy khá kỳ lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unique to": đặc trưng riêng của, chỉ ở.
    • This type of flower is unique to this mountain region. (Loài hoa này đặc trưng riêng của vùng núi này.)
  • "unique in": độc đáo trong (một lĩnh vực, khía cạnh cụ thể).
    • The artist was unique in her use of color and light. (Nữ họa sĩ nét độc đáo trong cách sử dụng màu sắc ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Uniquely (phó từ): một cách độc nhất, đặc biệt.
    • She is uniquely qualified for this role. ( ấy một cách đặc biệt đủ năng lực cho vai trò này.)
  • Uniqueness (danh từ): tính độc nhất, sự độc đáo.
    • The uniqueness of his voice made him a famous singer. (Sự độc đáo trong giọng hát đã khiến anh trở thành ca sĩ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • One-of-a-kind: một không hai.
  • Unparalleled: không sánh bằng, vô song.
  • Distinctive: đặc trưng, dễ phân biệt.
  • Singular: đơn nhất, kỳ dị.
Từ trái nghĩa
  • Common: phổ biến, thông thường.
  • Ordinary: tầm thường.
  • Standard: tiêu chuẩn.
  • Usual: thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "unique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "unique")

tính từ
  1. chỉ một, duy nhất, đơn nhất, vô song
    • unique meaning
      nghĩa duy nhất
    • unique aim
      mục đích duy nhất
    • unique son
      con một
  2. (thông tục) kỳ cục, lạ đời, dị thường
    • you are unique
      anh kỳ thật, anh lạ đời thật
danh từ
  1. vật duy nhất, vật chỉ một không hai