alone
/ə'loun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Một mình, cô độc, đơn độc: Trạng thái không có người khác ở cùng hoặc không có sự đồng hành.
- Riêng biệt, duy nhất: Chỉ có một mình ai đó hoặc cái gì đó, không có ai/cái gì khác tương tự.
Phó từ:
- Một mình: Thực hiện hành động mà không có sự có mặt hoặc giúp đỡ của người khác.
- Chỉ, duy nhất: Nhấn mạnh rằng không có gì/những ai khác được bao gồm hoặc liên quan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She felt very alone in the big city. (Cô ấy cảm thấy rất cô đơn trong thành phố lớn.)
- He was alone in the house. (Anh ấy ở một mình trong nhà.)
- The fact that she alone knew the secret made her anxious. (Việc chỉ một mình cô ấy biết bí mật khiến cô lo lắng.)
Phó từ:
- He lives alone. (Anh ấy sống một mình.)
- She decided to go alone. (Cô ấy quyết định đi một mình.)
- This responsibility rests alone on your shoulders. (Trách nhiệm này chỉ duy nhất đè nặng trên vai bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be alone in (doing) something": là người duy nhất làm/hành động theo một cách cụ thể.
- He is not alone in thinking that the plan is flawed. (Không chỉ riêng anh ấy nghĩ rằng kế hoạch có sai sót.)
"let alone": chưa nói đến, huống chi là. Dùng để giới thiệu một điều còn khó khăn hoặc bất ngờ hơn điều vừa được đề cập.
- He can't afford a bicycle, let alone a car. (Anh ấy còn không đủ tiền mua xe đạp, huống chi là xe hơi.)
"leave/let someone/something alone": để yên, không làm phiền ai/cái gì.
- Leave me alone! I need to concentrate. (Để tôi yên! Tôi cần tập trung.)
Biến thể và từ gần giống
- Lonely (adj): Cảm thấy cô đơn, buồn vì thiếu bạn bè hoặc sự đồng hành. (Nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực hơn ).
- Lonesome (adj): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Cô đơn, hiu quạnh.
- Solitary (adj): Một mình, đơn độc; thích sống một mình.
- Solo (adj/adv): Một mình, đơn độc (thường dùng cho các hoạt động biểu diễn hoặc thực hiện công việc).
Từ đồng nghĩa
- By oneself: Một mình.
- On one's own: Tự mình, một mình.
- Single-handed: Một tay, tự mình làm (mà không cần giúp đỡ).
- Unique: Duy nhất, độc đáo (nghĩa nhấn mạnh sự khác biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go it alone: Hành động một mình mà không có sự giúp đỡ hoặc hợp tác.
- After the disagreement, she decided to go it alone on the project. (Sau bất đồng, cô ấy quyết định tự mình thực hiện dự án.)
Thành ngữ liên quan
Alone in a crowd: Cảm thấy cô đơn ngay cả khi đang ở giữa đám đông.
- At the party, I felt alone in a crowd. (Ở bữa tiệc, tôi cảm thấy cô đơn giữa đám đông.)
Stand alone: Độc lập, tự đứng vững; nổi bật hơn hẳn so với những thứ xung quanh.
- Her talent as a writer stands alone. (Tài năng viết lách của cô ấy thật sự nổi bật.)
phó từ & tính từ
- một mình, trơ trọi, cô độc, đơn độc
- alone to sit alonengồi một mình
- to live all alonesống trơ trọi một mình
- riêng, chỉ có
- I'm not alone in this opinionkhông phải chỉ riêng tôi có ý kiến này
Idioms
- to leave alone(xem) leave
- to let alone(xem) let
- let alonekhông kể đến, chưa nói đến, không tính đến, chưa tính đến