alone

/ə'loun/
Học thuật
Thân thiện
alone

The boy sits alone on a wooden bench in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Một mình, độc, đơn độc: Trạng thái không người kháccùng hoặc không sự đồng hành.
    • Riêng biệt, duy nhất: Chỉ một mình ai đó hoặc cái đó, không ai/cái khác tương tự.
  2. Phó từ:

    • Một mình: Thực hiện hành động không sự có mặt hoặc giúp đỡ của người khác.
    • Chỉ, duy nhất: Nhấn mạnh rằng không /những ai khác được bao gồm hoặc liên quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She felt very alone in the big city. ( ấy cảm thấy rất cô đơn trong thành phố lớn.)
    • He was alone in the house. (Anh ấymột mình trong nhà.)
    • The fact that she alone knew the secret made her anxious. (Việc chỉ một mình ấy biết bí mật khiến lo lắng.)
  • Phó từ:

    • He lives alone. (Anh ấy sống một mình.)
    • She decided to go alone. ( ấy quyết định đi một mình.)
    • This responsibility rests alone on your shoulders. (Trách nhiệm này chỉ duy nhất đè nặng trên vai bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be alone in (doing) something": người duy nhất làm/hành động theo một cách cụ thể.

    • He is not alone in thinking that the plan is flawed. (Không chỉ riêng anh ấy nghĩ rằng kế hoạch sai sót.)
  • "let alone": chưa nói đến, huống chi . Dùng để giới thiệu một điều còn khó khăn hoặc bất ngờ hơn điều vừa được đề cập.

    • He can't afford a bicycle, let alone a car. (Anh ấy còn không đủ tiền mua xe đạp, huống chi xe hơi.)
  • "leave/let someone/something alone": để yên, không làm phiền ai/cái .

    • Leave me alone! I need to concentrate. (Để tôi yên! Tôi cần tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Lonely (adj): Cảm thấy cô đơn, buồn thiếu bạn bè hoặc sự đồng hành. (Nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực hơn ).
  • Lonesome (adj): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Cô đơn, hiu quạnh.
  • Solitary (adj): Một mình, đơn độc; thích sống một mình.
  • Solo (adj/adv): Một mình, đơn độc (thường dùng cho các hoạt động biểu diễn hoặc thực hiện công việc).
Từ đồng nghĩa
  • By oneself: Một mình.
  • On one's own: Tự mình, một mình.
  • Single-handed: Một tay, tự mình làm ( không cần giúp đỡ).
  • Unique: Duy nhất, độc đáo (nghĩa nhấn mạnh sự khác biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go it alone: Hành động một mình không sự giúp đỡ hoặc hợp tác.
    • After the disagreement, she decided to go it alone on the project. (Sau bất đồng, ấy quyết định tự mình thực hiện dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Alone in a crowd: Cảm thấy cô đơn ngay cả khi đanggiữa đám đông.

    • At the party, I felt alone in a crowd. (Ở bữa tiệc, tôi cảm thấy cô đơn giữa đám đông.)
  • Stand alone: Độc lập, tự đứng vững; nổi bật hơn hẳn so với những thứ xung quanh.

    • Her talent as a writer stands alone. (Tài năng viết lách của ấy thật sự nổi bật.)
alone

The boy sits alone on a wooden bench in the park.

phó từ & tính từ
  1. một mình, trơ trọi, độc, đơn độc
    • alone to sit alone
      ngồi một mình
    • to live all alone
      sống trơ trọi một mình
  2. riêng, chỉ
    • I'm not alone in this opinion
      không phải chỉ riêng tôi ý kiến này

Idioms

  • to leave alone
    (xem) leave
  • to let alone
    (xem) let
  • let alone
    không kể đến, chưa nói đến, không tính đến, chưa tính đến