V-day
/'vi:dei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày chiến thắng: "V-day" là từ viết tắt của "Victory Day", dùng để chỉ một ngày kỷ niệm chiến thắng quan trọng, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city celebrated V-Day with a large parade. (Thành phố đã kỷ niệm Ngày Chiến thắng với một cuộc diễu hành lớn.)
- V-Day marks the end of the war. (Ngày Chiến thắng đánh dấu sự kết thúc của cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "V-Day anniversary": kỷ niệm Ngày Chiến thắng.
- They held a ceremony for the V-Day anniversary. (Họ đã tổ chức một buổi lễ cho kỷ niệm Ngày Chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Victory Day (n): Ngày Chiến thắng (cụm từ đầy đủ của V-Day).
- Armistice Day (n): Ngày Đình chiến (ngày ký hiệp định chấm dứt chiến sự).
Từ đồng nghĩa
- Triumph day: ngày chiến thắng.
- Liberation day: ngày giải phóng.
danh từ
- ngày chiến thắng