V-day

/'vi:dei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày chiến thắng: "V-day" từ viết tắt của "Victory Day", dùng để chỉ một ngày kỷ niệm chiến thắng quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city celebrated V-Day with a large parade. (Thành phố đã kỷ niệm Ngày Chiến thắng với một cuộc diễu hành lớn.)
    • V-Day marks the end of the war. (Ngày Chiến thắng đánh dấu sự kết thúc của cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "V-Day anniversary": kỷ niệm Ngày Chiến thắng.
    • They held a ceremony for the V-Day anniversary. (Họ đã tổ chức một buổi lễ cho kỷ niệm Ngày Chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Victory Day (n): Ngày Chiến thắng (cụm từ đầy đủ của V-Day).
  • Armistice Day (n): Ngày Đình chiến (ngày hiệp định chấm dứt chiến sự).
Từ đồng nghĩa
  • Triumph day: ngày chiến thắng.
  • Liberation day: ngày giải phóng.
danh từ
  1. ngày chiến thắng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống