Visible
/'vizəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhìn thấy, thấy được: Chỉ những thứ tồn tại trong điều kiện ánh sáng và khoảng cách cho phép mắt người hoặc thiết bị quan sát được.
- Rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy: Chỉ những thứ rất dễ nhận ra, dễ nhận biết hoặc thể hiện ra bên ngoài một cách rõ rệt.
- Sẵn sàng tiếp khách (cổ, ít dùng): Trong ngữ cảnh cổ, dùng để hỏi xem một người (thường là phụ nữ) có sẵn sàng để tiếp khách hay không.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stars are only visible at night. (Những ngôi sao chỉ có thể nhìn thấy được vào ban đêm.)
- There was a visible improvement in his health after the treatment. (Có một sự cải thiện rõ rệt trong sức khỏe của anh ấy sau đợt điều trị.)
- Her disappointment was visible on her face. (Sự thất vọng của cô ấy lộ rõ trên khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "visible to the naked eye": có thể nhìn thấy bằng mắt thường (không cần thiết bị hỗ trợ).
- The planet Jupiter is sometimes visible to the naked eye. (Hành tinh Sao Mộc đôi khi có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
- "highly visible": rất dễ thấy, rất nổi bật.
- The company launched a highly visible advertising campaign. (Công ty đã tung ra một chiến dịch quảng cáo rất nổi bật.)
- "visible means of support": nguồn hỗ trợ tài chính rõ ràng, có thể chứng minh được.
- The immigrant had no visible means of support. (Người nhập cư đó không có nguồn hỗ trợ tài chính rõ ràng nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Visibility (danh từ): tầm nhìn, khả năng quan sát; sự dễ thấy, mức độ nổi bật.
- Poor visibility due to heavy fog caused flight delays. (Tầm nhìn kém do sương mù dày đặc đã gây ra chậm trễ chuyến bay.)
- Visibly (trạng từ): một cách rõ ràng, lộ rõ ra.
- She was visibly upset by the news. (Cô ấy rõ ràng là bị xúc động bởi tin tức đó.)
- Invisible (tính từ, trái nghĩa): vô hình, không thể nhìn thấy.
- Bacteria are invisible without a microscope. (Vi khuẩn vô hình nếu không có kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Perceptible: có thể nhận thức được (bằng giác quan).
- Discernible: có thể phân biệt, nhận ra được.
- Apparent: rõ ràng, hiển nhiên.
- Evident: hiển nhiên, rõ ràng (dựa trên bằng chứng).
- Noticeable: đáng chú ý, dễ nhận thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "visible" là tính từ, không tạo thành phrasal verb với giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- Visible to the naked eye: (Đã giải thích ở mục ).
tính từ
- thấy được, có thể trông thấy được
- visible to naked eyethấy được bằng mắt trần (không cần kính hiển vi...)
- to become visiblexuất hiện
- rõ ràng, rõ rệt
- without visible causekhông có nguyên nhân rõ rệt
- sẵn sàng tiếp khách
- is the visible?bà ta có sẵn sàng tiếp khách không?