Waiter

/'weitə/
danh từ
  1. người hầu bàn
  2. khay, mâm
  3. người đợi, người chờ; người trông đợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Waiter"