Ward

/wɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khu, khu vực (hành chính): Một phân khu của một thành phố hoặc thị trấn, được sử dụng cho mục đích quản lý hành chính hoặc bầu cử.
    • Phòng, khu (trong bệnh viện): Một khu vực trong bệnh viện dành cho các bệnh nhân cần cùng một loại chăm sóc y tế.
    • Người được bảo hộ, người được giám hộ: Một người, đặc biệt trẻ vị thành niên, đang dưới sự bảo vệ hoặc giám hộ của người khác theo pháp luật.
    • Phòng giam (trong nhà tù): Một khu vực hoặc dãy phòng trong nhà tù.
  2. Động từ (cổ, ít dùng):

    • Ngăn chặn, đẩy lùi: Hành động ngăn chặn hoặc phòng tránh một điều đó không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khu vực hành chính):
    • She is the councilor for the north ward of the city. ( ấy ủy viên hội đồng cho khu vực phía bắc của thành phố.)
  • Danh từ (Khu bệnh viện):
    • The patient was moved to the surgical ward after the operation. (Bệnh nhân được chuyển đến khu phẫu thuật sau ca mổ.)
  • Danh từ (Người được giám hộ):
    • The court appointed a guardian for the young ward. (Tòa án đã chỉ định một người giám hộ cho đứa trẻ được bảo hộ.)
  • Động từ:
    • He raised his arm to ward off the blow. (Anh ta giơ tay lên để đỡ đòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be made a ward of court": Trở thành người được tòa án bảo hộ (thường trẻ em hoặc người không năng lực hành vi).
    • The neglected child was made a ward of court. (Đứa trẻ bị bỏ bê đã được đặt dưới sự bảo hộ của tòa án.)
  • "To keep watch and ward": (Cổ ngữ) Canh giữ bảo vệ cẩn thận.
Biến thể từ gần giống
  • Wardrobe (n): Tủ quần áo.
  • Warden (n): Người giám thị, người quản lý ( dụ: - quản ngục).
  • Wardship (n): Tình trạng được giám hộ; quyền giám hộ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Khu vực): District (khu vực), zone (vùng), precinct (khu vực, đặc biệt trong bầu cử).
  • Danh từ (Phòng bệnh): Unit (đơn vị), department (khoa).
  • Danh từ (Người được giám hộ): Dependent (người phụ thuộc), charge (người được giao phó trông nom), protégé(e) (người được bảo trợ).
  • Động từ: Fend off (đẩy lùi), avert (ngăn chặn), parry (đỡ, gạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ward off: Ngăn chặn, đẩy lùi (một mối đe dọa, nguy hiểm).
    • She took vitamins to ward off the flu. ( ấy uống vitamin để phòng ngừa bệnh cúm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ward" một cách độc lập.)

danh từ
  1. sự trông nom, sự bảo trợ; sự giam giữ
    • to whom is the child in ward?
      đứa bé được đặt dưới sự bảo trợ của ai?
    • to put someone in ward
      trông nom ai; giam giữ ai
  2. khu, khu vực (thành phố)
    • electoral ward
      khu vực bầu cử
  3. phòng, khu (nhà thương); phòng giam (nhà tù)
    • isolation ward
      khu cách ly
  4. (số nhiều) khe răng chìa khoá
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) (thể dục,thể thao) thế đỡ

Idioms

  • to keep watch and ward
    canh giữ
ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) trông nom, bảo trợ

Idioms

  • to ward off
    tránh, đỡ, gạt (quả đấm)