Where

/we /
phó từ
  1. đâu, ở đâu, ở ni nào, ở chỗ nào, ở phía nào, ở mặt nào
    • where are you going?
      anh đi đâu đấy?
    • where are my gloves?
      đôi găng của tôi đâu?
    • where am I wrong?
      tôi saichỗ nào?
    • I know where he is
      tôi biết hắn tađâu
  2. như thế nào, ra làm sao
    • where will you be if you fail?
      nếu anh thất bại thì rồi anh sẽ ra làm sao?
đại từ
  1. đâu, từ đâu; ở đâu
    • where do you come from?
      anh từ đâu đến?
    • where are you going to?
      anh đi đâu?
  2. ni (), chỗ (), điểm ()
    • the house where I was born
      căn nhà ni () tôi sinh ra
danh từ
  1. ni chốn, địa điểm
    • I must have the wheres and whens
      tôi cần đầy đủ chi tiết về địa điểm thời gian

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống