Wright
/rait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ, người thợ chế tạo hoặc sửa chữa: Một người làm nghề thủ công, chuyên tạo ra hoặc sửa chữa một loại vật dụng cụ thể. Từ này thường được dùng trong các từ ghép để chỉ một nghề nghiệp cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wheel must go to the wright for repair. (Cái bánh xe cần phải đưa cho thợ chữa.)
- In the past, a shipwright was essential for building vessels. (Ngày xưa, thợ đóng tàu là người thiết yếu để đóng các con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "wright" hiếm khi được sử dụng một mình trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện như một hậu tố trong các từ ghép để chỉ nghề nghiệp, thường mang tính lịch sử hoặc chuyên môn cao.
- He is a master playwright, known for his powerful dramas. (Ông ấy là một nhà soạn kịch bậc thầy, nổi tiếng với những vở kịch mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Playwright (n): nhà soạn kịch, người viết kịch.
- Shipwright (n): thợ đóng tàu.
- Wheelwright (n): thợ làm/ sửa bánh xe.
- Cartwright (n): thợ đóng xe ngựa, xe bò.
- Millwright (n): thợ lắp đặt, sửa chữa máy móc công nghiệp (như trong nhà máy xay).
Từ đồng nghĩa
- Artisan: thợ thủ công lành nghề.
- Craftsman: người thợ thủ công.
- Maker: người chế tạo.
Lưu ý
- "Wright" là một từ cổ, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wryhta", nghĩa là "người thợ". Trong tiếng Anh hiện đại, từ phổ biến hơn để chỉ "người thợ" nói chung là worker hoặc craftsman.
- Không nhầm lẫn với từ "write" (động từ: viết) hoặc "right" (tính từ: đúng, phải).
danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thợ, người làm
- the wheel must go to the wright for repaircái bánh xe cần phải đưa cho thợ chữa