Z
/zed, (Mỹ) zi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái Z: Là chữ cái thứ 26 và là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái tiếng Anh (bảng chữ Latinh).
- Ẩn số z: Trong toán học, đặc biệt là đại số, "z" thường được dùng để chỉ một ẩn số hoặc một biến số chưa biết, thường là ẩn số thứ ba sau "x" và "y".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The word "buzz" ends with the letter z. (Từ "buzz" kết thúc bằng chữ cái z.)
- In the equation x + y = z, z represents the sum. (Trong phương trình x + y = z, z đại diện cho tổng.)
- British people pronounce it as "zed", while Americans say "zee". (Người Anh phát âm nó là "zed", trong khi người Mỹ nói "zee".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "From A to Z": Từ đầu đến cuối, toàn bộ, đầy đủ mọi chi tiết.
- She explained the process from A to Z. (Cô ấy giải thích quy trình từ A đến Z.)
- "Catch some Zs" (thành ngữ thông tục, chủ yếu dùng ở Mỹ): Ngủ, chợp mắt.
- I'm going to catch some Zs before the party. (Tôi sẽ chợp mắt một chút trước bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Zed (danh từ): Cách phát âm chữ "Z" phổ biến ở Anh và nhiều quốc gia nói tiếng Anh khác.
- Zee (danh từ): Cách phát âm chữ "Z" phổ biến ở Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- The end: Điểm kết thúc, phần cuối (khi nói về vị trí là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái).
- Variable: Biến số (trong ngữ cảnh toán học).
Thành ngữ liên quan
- "Not know A from izzard" (cổ, ít dùng): Hoàn toàn mù chữ, không biết gì cả. ("Izzard" là một tên cổ cho chữ "Z").
- He doesn't know A from izzard. (Anh ta chẳng biết gì cả / mù chữ.)
- "The Alpha and the Omega": Khởi đầu và kết thúc, toàn bộ (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc trang trọng, trong đó "Omega" là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp, tương đương với "Z").
danh từ, số nhiều Zs, Z's, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- z
- (toán học) ẩn số z