Zed

/zed/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ Z: Tên gọi của chữ cái thứ 26 cuối cùng trong bảng chữ cái tiếng Anh, được sử dụng phổ biếnAnh, Úc, Canada nhiều quốc gia nói tiếng Anh khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In British English, the last letter is pronounced "zed". (Trong tiếng Anh Anh, chữ cái cuối cùng được phát âm "zed".)
    • He said the word ends with a "zed", not a "zee". (Anh ấy nói từ đó kết thúc bằng chữ "zed", không phải "zee".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "From A to Zed": Từ đầu đến cuối, một cách toàn diện.
    • She knows the subject from A to Zed. ( ấy biết về chủ đề đó từ A đến Z / một cách toàn diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Zee (n): Tên gọi của chữ Z trong tiếng Anh Mỹ.

    • American children learn to say "zee". (Trẻ em Mỹ học nói "zee".)
  • Izzard (n, cổ): Một tên gọi hoặc phương ngữ cho chữ Z.

    • The old text referred to the letter as "izzard". (Văn bản gọi chữ cái đó "izzard".)
Từ đồng nghĩa
  • Zee: (Tiếng Anh Mỹ)
  • Izzard: (Từ cổ/phương ngữ)
Thành ngữ liên quan
  • "He doesn't know A from izzard": Anh ta không biết cả / mù chữ.
    • He's giving advice on finance but he doesn't know A from izzard. (Anh ta đang đưa lời khuyên về tài chính nhưng chả biết cả.)
danh từ
  1. chữ Z