actor

/'æktə/
Học thuật
Thân thiện
actor

The actor rehearses his lines on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diễn viên: Người biểu diễn các vai diễn trong kịch, phim, truyền hình hoặc các hình thức sân khấu khác.
    • Người hành động, người tham gia tích cực: (Nghĩa mở rộng) Một người đóng một vai trò quan trọng hoặc chủ động trong một sự việc, tình huống nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a famous film actor. (Anh ấy một diễn viên điện ảnh nổi tiếng.)
    • The actors performed Shakespeare's play brilliantly. (Các diễn viên đã biểu diễn vở kịch của Shakespeare một cách xuất sắc.)
    • She was a key actor in the company's success. ( ấy một nhân tố chủ chốt trong thành công của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bad actor": (Thành ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một người đáng ngờ, không đáng tin cậy hoặc khả năng gây rắc rối.
    • Be careful with him; he has a reputation as a bad actor. (Hãy cẩn thận với hắn ta; hắn tiếng một kẻ không đáng tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Actress (n): Nữ diễn viên.
    • She is an award-winning actress. ( ấy một nữ diễn viên đoạt giải thưởng.)
  • Act (v): Diễn xuất, hành động.
  • Acting (n): Nghệ thuật diễn xuất, sự diễn xuất.
Từ đồng nghĩa
  • Performer: Nghệ sĩ biểu diễn.
  • Player: Diễn viên (thường dùng trong kịch, đặc biệt thời kỳ trước).
  • Thespian: Diễn viên kịch (từ trang trọng, tính văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ 'actor')

Thành ngữ liên quan
  • To be a bit of an actor: khả năng diễn xuất hoặc cư xử không hoàn toàn tự nhiên.
    • He's a bit of an actor, always playing to the crowd. (Anh ta hơi máu diễn viên, lúc nào cũng diễn cho đám đông xem.)
actor

The actor rehearses his lines on stage.

danh từ
  1. diễn viên (kịch, tuồng, chèo, điện ảnh...); kép, kép hát
    • film actor
      tài tử đóng phim, diễn viên điện ảnh
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) người làm (một việc )
    • a bad actor
      (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khó tin cậy