annoy
/ə'nɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm phiền, làm khó chịu, gây bực mình: Hành động khiến ai đó cảm thấy hơi tức giận hoặc không hài lòng, thường do một điều lặp đi lặp lại hoặc không mong muốn.
- Quấy rầy, chọc tức: Hành động cố ý gây khó chịu cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The constant noise from the construction site annoyed the residents. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng làm phiền các cư dân.)
- It annoys me when people are late for meetings. (Điều đó làm tôi khó chịu khi mọi người đến muộn trong các cuộc họp.)
- Stop annoying your sister! (Đừng có chọc tức chị con nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/get annoyed": cảm thấy bực mình, khó chịu.
- She was annoyed by his lack of attention. (Cô ấy cảm thấy bực mình vì sự thiếu chú ý của anh ta.)
- "annoying" (tính từ): gây khó chịu, phiền phức.
- That is such an annoying habit. (Đó quả là một thói quen gây khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
- Annoyance (danh từ):
- Sự khó chịu, sự phiền toái: Cảm giác bực mình.
- He expressed his annoyance at the delay. (Anh ấy bày tỏ sự khó chịu về sự chậm trễ.)
- Điều phiền toái: Người hoặc vật gây ra sự khó chịu.
- The fly was a constant annoyance during the picnic. (Con ruồi là một điều phiền toái liên tục trong buổi dã ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- Irritate: chọc tức, làm phát cáu (mức độ mạnh hơn một chút).
- Bother: làm phiền, quấy rầy.
- Vex: (từ trang trọng hơn) làm bực tức, làm phiền lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "annoy").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "annoy").
ngoại động từ
- làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức, làm cho tức giận
- quấy rầy, làm phiền
- (quân sự) quấy nhiễu, quấy rối (kẻ địch)
danh từ
- (thơ ca), (từ cổ,nghĩa cổ) (như) annoyance